
Viết từ về nghệ thuật thưởng trà và đạo cụ
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về nghệ thuật thưởng trà và đạo cụ.
Giới thiệu
5 chữ Hán HSK4 chủ đề văn hóa trà. Luyện viết.
Chữ cần học
壶 (hú) — ấm
Từ trên xuống: 士, 冖, 业. Tổng 10 nét. Hình cái ấm.
尝 (cháng) — nếm
Trên là nét biến thể (𠂉 và 口), dưới là 彐. Giản thể của 嘗.
泡 (pào) — pha
Bộ Thủy, phải chữ Bao. Nước bao bọc trà.
苦 (kǔ) — đắng
Bộ Thảo, dưới chữ Cổ. Cỏ xưa vị đắng.
礼 (lǐ) — lễ
Bộ Thị (礻) bên trái, bên phải là 乙. Tế lễ thần linh.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ấm, bình; ấm, bình (lượng từ)
“爷爷每天早晨都会泡一壶热茶慢慢品尝。”
nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
“这道菜味道不错,你尝一下吧。”
bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; pha
“他连续熬夜加班,眼皮都泡了。”
đắng; gian khổ; đau khổ
“这杯咖啡一点儿也不苦。”
quà; tặng; nghi thức
“我们去拜访礼教授,请教了一些问题。”
đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān); hạng hai; chữ "B" hoặc số "II" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
“这份合同由甲方和乙方共同签字确认。”
ấm (hú)
Đang tải nét…
nếm (cháng)
Đang tải nét…
pha (pào)
Đang tải nét…
đắng (kǔ)
Đang tải nét…
lễ (lǐ)
Đang tải nét…
