XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về xử lý khiếu nại và giải quyết mâu thuẫn

Viết từ về xử lý khiếu nại và giải quyết mâu thuẫn

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về xử lý khiếu nại và giải quyết mâu thuẫn.

Writing: Complaint Handling & Dispute ResolutionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề 5 chữ Hán đơn HSK4 trọng tâm dùng trong đàm phán, giải thích và xử lý khiếu nại.

Chữ cần học

解 (jiě) — giải (thích, quyết, tỏa)

Bộ Giác (角) ghép với Đao (刀) và Ngưu (牛), ngụ ý dùng dao mổ xẻ sừng trâu để giải quyết vấn đề.

释 (shì) — thích (giải thích, phóng thích)

Bộ Biện (釆) bên trái kết hợp chữ Dịch (尺/𠤕) bên phải tạo thành chữ Thích.

误 (wù) — ngộ (hiểu lầm, sai lầm)

Bộ Ngôn (讠) đứng trước chữ Ngô (吴), lời nói dẫn đến nhầm lẫn.

歉 (qiàn) — khiếm (xin lỗi, áy náy)

Bộ Khiếm (欠) biểu thị sự thiếu sót bên cạnh chữ Liêm (兼).

谅 (liàng) — lượng (tha thứ, thông cảm)

Bộ Ngôn (讠) đứng trước chữ Kinh (京), lời nói chân thành mong được lượng thứ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.