XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về điện ảnh và âm nhạc

Viết từ về điện ảnh và âm nhạc

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về điện ảnh và âm nhạc.

Writing: Cinema and MusicWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề 5 chữ Hán HSK4 trọng tâm về sản xuất và thưởng thức điện ảnh, âm nhạc.

Chữ cần học

导 (dǎo) — đạo, chỉ đạo, dẫn dắt

Phần trên gần giống chữ 巳, bên dưới là bộ thốn (寸) — tay dẫn dắt theo khuôn phép.

演 (yǎn) — diễn, biểu diễn

Bộ thuỷ (氵) bên trái kết hợp chữ dần (寅) bên phải.

剧 (jù) — kịch, vở kịch

Chữ cư (居) giản lược bên trái ghép với bộ đao đứng (刂) bên phải.

赏 (shǎng) — thưởng, thưởng thức, ngắm

Phần trên là chữ 尚 (thượng — cao quý), bên dưới là bộ bối (贝) — báu vật quý giá được trao thưởng.

响 (xiǎng) — vang, tiếng vang, kêu

Chữ hướng (向) bên trái ghép với bộ khẩu (口) bên phải — miệng phát ra âm thanh vang xa.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.