XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chăm sóc thú cưng và tiêm phòng

Viết từ về chăm sóc thú cưng và tiêm phòng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chăm sóc thú cưng và tiêm phòng.

Writing: Pet Care and Veterinary VisitsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 10 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Học viết 5 chữ Hán đơn qua các từ về chăm sóc và kiểm tra sức khỏe thú cưng.

Ngữ cảnh:

小美负责照顾她的小猫。今天,她带小猫去医院检查身体。医生检查后说:“小猫很健康,今天可以打针。”小美问:“打针以后,我应该注意什么?”医生说:“先在这里休息一会儿,回家后注意观察小猫的情况。”

Dịch: Tiểu Mỹ phụ trách chăm sóc mèo con của mình. Hôm nay, cô đưa mèo đến bệnh viện kiểm tra sức khỏe. Sau khi kiểm tra, bác sĩ nói: “Mèo con rất khỏe, hôm nay có thể tiêm.” Tiểu Mỹ hỏi: “Sau khi tiêm, em cần chú ý điều gì?” Bác sĩ nói: “Trước tiên hãy nghỉ ở đây một lát, sau khi về nhà hãy chú ý theo dõi tình trạng của mèo con.”

Chữ cần học

针 (zhēn) — kim, mũi tiêm

Bộ Kim (钅) chỉ kim loại ghép với chữ Thập (十).

检 (jiǎn) — kiểm tra

Bộ Mộc (木) bên trái, chữ Thiêm (佥) bên phải.

查 (chá) — tra xét, khảo sát

Phía trên là Mộc (木), phía dưới là chữ Nhật (日) và Nhất (一).

负 (fù) — gánh, vác

Trong 负责: phụ trách. Phía trên là bộ Đao (⺈), phía dưới là bộ Bối (贝).

顾 (gù) — nhìn lại, trông nom

Trong 照顾: chăm sóc. Phía trái là chữ Ách (厄), phía phải là bộ Diệp (页).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.

Luyện viết câu mở rộng — thực hiện sau 5 câu gõ chữ bên dưới:

Viết vào vở, không nhập vào ô chấm chữ đơn. Đáp án có thể khác nhau.

  1. Dùng 负责 và 照顾 viết một câu cho biết ai chăm sóc mèo con.
  2. Dùng 检查 và 打针 viết một câu kể việc mèo con được kiểm tra trước khi tiêm.
  3. Dùng 打针以后 viết một câu nêu lời dặn của bác sĩ.

Câu tham khảo:

  1. 小美负责照顾她的小猫。
  2. 医生先给小猫检查身体,然后给它打针。
  3. 打针以后,小美应该注意观察小猫的情况。