
Viết từ về chăm sóc thú cưng và tiêm phòng
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chăm sóc thú cưng và tiêm phòng.
Giới thiệu
Học viết 5 chữ Hán đơn qua các từ về chăm sóc và kiểm tra sức khỏe thú cưng.
Ngữ cảnh:
小美负责照顾她的小猫。今天,她带小猫去医院检查身体。医生检查后说:“小猫很健康,今天可以打针。”小美问:“打针以后,我应该注意什么?”医生说:“先在这里休息一会儿,回家后注意观察小猫的情况。”
Dịch: Tiểu Mỹ phụ trách chăm sóc mèo con của mình. Hôm nay, cô đưa mèo đến bệnh viện kiểm tra sức khỏe. Sau khi kiểm tra, bác sĩ nói: “Mèo con rất khỏe, hôm nay có thể tiêm.” Tiểu Mỹ hỏi: “Sau khi tiêm, em cần chú ý điều gì?” Bác sĩ nói: “Trước tiên hãy nghỉ ở đây một lát, sau khi về nhà hãy chú ý theo dõi tình trạng của mèo con.”
Chữ cần học
针 (zhēn) — kim, mũi tiêm
Bộ Kim (钅) chỉ kim loại ghép với chữ Thập (十).
检 (jiǎn) — kiểm tra
Bộ Mộc (木) bên trái, chữ Thiêm (佥) bên phải.
查 (chá) — tra xét, khảo sát
Phía trên là Mộc (木), phía dưới là chữ Nhật (日) và Nhất (一).
负 (fù) — gánh, vác
Trong 负责: phụ trách. Phía trên là bộ Đao (⺈), phía dưới là bộ Bối (贝).
顾 (gù) — nhìn lại, trông nom
Trong 照顾: chăm sóc. Phía trái là chữ Ách (厄), phía phải là bộ Diệp (页).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
Luyện viết câu mở rộng — thực hiện sau 5 câu gõ chữ bên dưới:
Viết vào vở, không nhập vào ô chấm chữ đơn. Đáp án có thể khác nhau.
- Dùng 负责 và 照顾 viết một câu cho biết ai chăm sóc mèo con.
- Dùng 检查 và 打针 viết một câu kể việc mèo con được kiểm tra trước khi tiêm.
- Dùng 打针以后 viết một câu nêu lời dặn của bác sĩ.
Câu tham khảo:
- 小美负责照顾她的小猫。
- 医生先给小猫检查身体,然后给它打针。
- 打针以后,小美应该注意观察小猫的情况。
kim; ghim; mũi tiêm
“奶奶用针缝好了一件衣服。”
kiểm tra; khám xét; kiểm duyệt
nghiên cứu; kiểm tra; điều tra
“请查一下这个字。”
mang; cõng; quay lưng
“既然担任了组长,他就必须负起这个责任。”
chăm sóc; xem xét; quan tâm
“他只顾工作,完全忘了吃饭的时间。”
tiêm hoặc được tiêm
“医生说吃药不行,还得打针。”
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
“他对工作很负责。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
hoàn cảnh; tình hình; tình huống; lượng từ: 个 (gè), 种 (zhǒng)
“请说明一下现在的情况。”
quan sát; theo dõi; khảo sát
“学生们在认真观察小鸟。”
Dựa vào đoạn đọc, điền đúng 1 chữ Hán vào 打___ (dǎ zhēn), nghĩa là “tiêm”:
Đang tải nét…
Dựa vào đoạn đọc, điền đúng 1 chữ Hán vào ___查身体 (jiǎn chá shēntǐ), nghĩa là “kiểm tra sức khỏe”:
Đang tải nét…
Dựa vào đoạn đọc, điền đúng 1 chữ Hán vào 检___身体 (jiǎn chá shēntǐ), nghĩa là “kiểm tra sức khỏe”:
Đang tải nét…
Dựa vào đoạn đọc, điền đúng 1 chữ Hán vào 小美___责照顾她的小猫。 Chữ cần điền có pinyin fù; ___责 nghĩa là “phụ trách”:
Đang tải nét…
Dựa vào đoạn đọc, điền đúng 1 chữ Hán vào 小美负责照___她的小猫。 Chữ cần điền có pinyin gù; 照___ nghĩa là “chăm sóc”:
Đang tải nét…
