XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về công nghệ nâng cao

Viết từ về công nghệ nâng cao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về công nghệ.

Writing: advanced technology wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn thuộc chủ đề công nghệ — xuất hiện thường xuyên trong văn bản HSK4. Nắm vững từng chữ giúp đọc hiểu các từ ghép liên quan nhanh hơn.

Chữ cần học

网 (wǎng) — mạng, lưới

Bộ 糸 (tơ) bên trong khung — hình dung tấm lưới đan bằng sợi tơ, tổng 6 nét.

数 (shù) — số, dữ liệu

Gồm 娄 (âm phù, gợi âm đọc) + 攵 (bộ gõ/hành động) — hình dung hành động đếm, gõ từng cái một, tổng 13 nét.

脑 (nǎo) — não, bộ não

Bộ 月/肉 (thịt) bên trái — chữ liên quan cơ thể đều có bộ này, tổng 10 nét.

统 (tǒng) — thống, hệ thống

Bộ 糸 (tơ sợi) bên trái — gợi hình ảnh các sợi dây được gom lại thành một mối, tổng 9 nét.

码 (mǎ) — mã, mã số

Bộ 石 (đá) bên trái + 马 (ngựa) bên phải — đọc theo âm 马 (mǎ), tổng 8 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.