
Viết từ về tổ chức hội nghị và thuyết trình dự án
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tổ chức hội nghị và thuyết trình dự án.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK4 thường dùng khi tổ chức hội nghị và báo cáo dự án.
Chữ cần học
报 (bào) — Báo cáo, thông báo
Bên trái là bộ Thủ chỉ hành động đưa tin, bên phải là chữ Phục.
材 (cái) — Tài liệu, vật liệu
Bên trái là bộ Mộc chỉ gỗ làm giấy tờ, bên phải là chữ Tài biểu âm.
提 (tí) — Nêu ra, đặt câu hỏi
Bên trái là bộ Thủ chỉ động tác giơ tay, bên phải là chữ Thị.
组 (zǔ) — Tổ chức, nhóm
Bên trái là bộ Mịch liên kết sợi tơ, bên phải là chữ Thả.
结 (jié) — Kết thúc, tổng kết
Bên trái là bộ Mịch thắt nút mối nối, bên phải là chữ Cát.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
báo; tờ báo
“爷爷每天早上看报。”
vật liệu; gỗ; tài năng
xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuất
“妈妈提着水果。”
hình thành; tổ chức; nhóm
“我认识组医生。”
nút; bền chặt; kết nối
“院子里的苹果树结了好多果子。”
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'báo cáo' (pinyin: bào):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'tài liệu, vật liệu' (pinyin: cái):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'nêu ra, đưa ra' (pinyin: tí):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'tổ chức, nhóm' (pinyin: zǔ):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'tổng kết, kết thúc' (pinyin: jié):
Đang tải nét…
