XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về nơi làm việc

Viết từ về nơi làm việc

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về nơi làm việc.

Writing: workplace vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 9 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán đơn trong từ vựng HSK4 về nơi làm việc: 职业, 招聘, 工资, 简历. Gõ một chữ theo mỗi gợi ý.

Chữ cần học

职 (zhí) — chức vụ, nghề nghiệp

Bên trái là 耳, bên phải là 只.

招 (zhāo) — tuyển, chiêu mộ

Bộ 扌 bên trái, 召 bên phải.

聘 (pìn) — thuê, tuyển dụng

Chữ có bộ 耳 bên trái, tổng cộng 13 nét.

资 (zī) — vốn, tiền của

Phần trên là 次, phần dưới là bộ 贝.

历 (lì) — trải qua, quá trình

Bộ 厂 bao lấy 力, tổng cộng 4 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.