
Viết từ về nơi làm việc
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về nơi làm việc.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn trong từ vựng HSK4 về nơi làm việc: 职业, 招聘, 工资, 简历. Gõ một chữ theo mỗi gợi ý.
Chữ cần học
职 (zhí) — chức vụ, nghề nghiệp
Bên trái là 耳, bên phải là 只.
招 (zhāo) — tuyển, chiêu mộ
Bộ 扌 bên trái, 召 bên phải.
聘 (pìn) — thuê, tuyển dụng
Chữ có bộ 耳 bên trái, tổng cộng 13 nét.
资 (zī) — vốn, tiền của
Phần trên là 次, phần dưới là bộ 贝.
历 (lì) — trải qua, quá trình
Bộ 厂 bao lấy 力, tổng cộng 4 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chức vụ; nhiệm vụ
tuyển dụng; khiêu khích; vẫy
“这家公司今年打算招几名有经验的工程师。”
thuê (giáo viên, v.v.); tuyển dụng; hứa hôn
“我们机构特聘了三位资深汉语专家担任教研顾问。”
tài nguyên; vốn; cung cấp
trải qua; chịu đựng; đi qua
sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
“我把简历发给公司。”
tiền lương; lương; lượng từ: 个 (gè), 份 (fèn)
“我发工资了,今天请你吃饭。”
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp
“你的理想职业是什么?”
mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
“公司在网上发布了招聘信息,吸引了很多求职者。”
Gõ một chữ nghĩa là chức vụ, nghề nghiệp (zhí).
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là tuyển, chiêu mộ (zhāo).
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là thuê, tuyển dụng (pìn).
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là vốn, tiền của (zī).
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là trải qua, quá trình (lì).
Đang tải nét…
