XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quan hệ bạn bè

Viết từ về quan hệ bạn bè

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về quan hệ bạn bè.

Writing: friendship vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề hôm nay gồm 5 chữ Hán đơn HSK4 thường dùng trong giao tiếp bạn bè.

Chữ cần học

陪 (péi) — Đi cùng, bầu bạn

Gồm bộ Phụ 阝 bên trái và chữ Bội 咅 bên phải.

聚 (jù) — Tụ tập, tụ họp

Gồm chữ Thủ 取 ở trên và bộ Nhân 人 ở dưới.

误 (wù) — Hiểu lầm, sai lệch

Gồm bộ Ngôn 言 và chữ Ngô 吴 bên phải.

抱 (bào) — Ôm, mang nỗi niềm

Gồm bộ Thủ 扌 và chữ Bao 包 bên phải.

谅 (liàng) — Thông cảm, tha thứ

Gồm bộ Ngôn 言 và chữ Kinh 京 bên phải.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.