XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về bảo vệ môi trường

Viết từ về bảo vệ môi trường

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về bảo vệ môi trường.

Writing: Environmental ProtectionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Học 5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề môi trường, giảm rác thải.

Chữ cần học

护 (hù) — bảo vệ

Bộ thủ (tay) trái, chữ hộ (cửa) phải; dùng tay giữ cửa bảo vệ.

节 (jié) — tiết kiệm

Bộ thảo (cỏ) trên, bộ tiết (đốt tre) dưới; chừng mực, tiết kiệm.

污 (wū) — ô nhiễm

Bộ thủy (nước) trái, chữ vu phải; nước bị làm dơ bẩn.

塑 (sù) — nhựa

Bộ thổ (đất) dưới đáy; vật liệu nhào nặn tạo hình được.

圾 (jī) — rác

Bộ thổ (đất) trái, chữ cập phải; rác vứt trên đất.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.