
Viết từ về bảo vệ môi trường
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về bảo vệ môi trường.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề môi trường, giảm rác thải.
Chữ cần học
护 (hù) — bảo vệ
Bộ thủ (tay) trái, chữ hộ (cửa) phải; dùng tay giữ cửa bảo vệ.
节 (jié) — tiết kiệm
Bộ thảo (cỏ) trên, bộ tiết (đốt tre) dưới; chừng mực, tiết kiệm.
污 (wū) — ô nhiễm
Bộ thủy (nước) trái, chữ vu phải; nước bị làm dơ bẩn.
塑 (sù) — nhựa
Bộ thổ (đất) dưới đáy; vật liệu nhào nặn tạo hình được.
圾 (jī) — rác
Bộ thổ (đất) trái, chữ cập phải; rác vứt trên đất.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bảo vệ
“发生意外时,老师用身体护住了受惊吓的孩子。”
khớp; đốt; (dạng kết hợp) phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
“今天有两节课。”
bẩn; bẩn thỉu; hôi thối
nặn (một hình) bằng đất sét
(dùng trong 垃圾) rác
Gõ chữ Hán: bảo vệ (hù)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: tiết kiệm (jié)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: ô nhiễm (wū)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: nhựa (sù)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: rác (jī)
Đang tải nét…
