
Viết từ về mua sắm trực tuyến và dịch vụ hậu mãi
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về mua sắm trực tuyến và dịch vụ hậu mãi.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán HSK4 đơn lẻ chủ đề mua sắm trực tuyến và dịch vụ hậu mãi.
Chữ cần học
购 (gòu) — mua
Bên trái có bộ Bối (贝) liên quan đến tiền bạc mua sắm.
折 (zhé) — chiết khấu, giảm giá
Bên trái có bộ Thủ (扌) chỉ tay, bên phải là chữ Cân (斤).
费 (fèi) — chi phí, tiền phí
Phía trên là chữ Phất (弗), phía dưới có bộ Bối (贝) chỉ tiền bạc.
货 (huò) — hàng hóa
Phía trên là chữ Hóa (化), phía dưới có bộ Bối (贝) chỉ của cải hàng hóa.
评 (píng) — đánh giá, bình luận
Bên trái có bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói, bên phải là chữ Bình (平).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mua; mua sắm
“他通过网络购得了一本珍贵的旧书。”
bẻ; gãy; bị gãy
“外面的大风把小树吹折了。”
tốn; tiêu phí; phí
“为了解决这道难题,他费了不少心思。”
hàng hóa; tiền bạc; lượng từ: 个 (gè)
“这批货明天就能送到。”
thảo luận; bình luận; phê bình
“大家聚在一起评这篇论文的优缺点。”
Viết chữ Hán có nghĩa là 'mua' (phiên âm: gòu).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'chiết khấu, giảm giá' (phiên âm: zhé).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'chi phí' (phiên âm: fèi).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'hàng hóa' (phiên âm: huò).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'đánh giá, bình luận' (phiên âm: píng).
Đang tải nét…
