XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giao thông và quy tắc đi lại

Viết từ về giao thông và quy tắc đi lại

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về giao thông và quy tắc đi lại.

Writing: Traffic and TransitWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Học 5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề giao thông, sự cố lộ trình và quy tắc đi lại.

Chữ cần học

堵 (dǔ) — tắc, nghẽn

Bộ Thổ (土) bên trái, chữ Giả (者) bên phải; đất đá và người cản trở gây tắc nghẽn.

迷 (mí) — lạc, mê

Bộ Xước (辶) chỉ di chuyển, chữ Mễ (米) chỉ gạo; đi rắc gạo để không lạc đường.

遵 (zūn) — tuân theo

Bộ Xước (辶) chỉ bước đi, chữ Tôn (尊) chỉ tôn trọng; bước đi theo sự tôn trọng là tuân thủ.

规 (guī) — quy tắc

Chữ Phu (夫) bên trái, bộ Kiến (见) bên phải; người đàn ông nhìn nhận và đặt ra quy tắc.

航 (háng) — hàng không, bay

Bộ Chu (舟) chỉ thuyền, chữ Kháng (亢) bên phải; thuyền di chuyển trên không trung.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.