
Viết từ về giao thông và quy tắc đi lại
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về giao thông và quy tắc đi lại.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề giao thông, sự cố lộ trình và quy tắc đi lại.
Chữ cần học
堵 (dǔ) — tắc, nghẽn
Bộ Thổ (土) bên trái, chữ Giả (者) bên phải; đất đá và người cản trở gây tắc nghẽn.
迷 (mí) — lạc, mê
Bộ Xước (辶) chỉ di chuyển, chữ Mễ (米) chỉ gạo; đi rắc gạo để không lạc đường.
遵 (zūn) — tuân theo
Bộ Xước (辶) chỉ bước đi, chữ Tôn (尊) chỉ tôn trọng; bước đi theo sự tôn trọng là tuân thủ.
规 (guī) — quy tắc
Chữ Phu (夫) bên trái, bộ Kiến (见) bên phải; người đàn ông nhìn nhận và đặt ra quy tắc.
航 (háng) — hàng không, bay
Bộ Chu (舟) chỉ thuyền, chữ Kháng (亢) bên phải; thuyền di chuyển trên không trung.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chặn (đường, ống, v.v.); bít kín (lỗ); (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
“大水堵住了大路。”
làm bối rối; mê mẩn; người hâm mộ
“别让他的话迷了你。”
tuân theo; nghe lời; làm theo
compa; quy tắc; quy định
thuyền; tàu; phi thuyền
tắc, nghẽn (dǔ)
Đang tải nét…
lạc, mê (mí)
Đang tải nét…
tuân theo (zūn)
Đang tải nét…
quy tắc (guī)
Đang tải nét…
hàng không, bay (háng)
Đang tải nét…
