
Viết từ về hợp tác nhóm và phân công công việc
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về hợp tác nhóm và phân công công việc.
Giới thiệu
Bài luyện viết hôm nay tập trung vào 5 chữ Hán đơn thường gặp khi 高小明 và các bạn cùng nhóm phối hợp, phân công trong nhóm làm việc. Nắm vững 5 chữ này giúp bạn đọc và viết các tình huống họp nhóm, giao nhiệm vụ, thảo luận kế hoạch.
Chữ cần học
合 (hé) — hợp, kết hợp
Bộ 口 (miệng) nằm dưới bộ 亼 (hình nắp đậy) — tưởng tượng cái nắp đậy khít vào miệng bình, nghĩa là 'khớp lại, hợp lại'; tổng 6 nét.
负 (fù) — gánh chịu, phụ trách
Bộ 贝 (tiền, vật quý) bên dưới, phần trên là 刀 biến thể — hình người cúi lưng gánh của cải, gợi nghĩa 'chịu trách nhiệm'; tổng 6 nét.
共 (gòng) — cùng, chung
Bộ 八 (tám, chia đôi) trên đầu chữ 廾 (hai tay nâng) — hai tay cùng nâng một vật, nghĩa là 'cùng nhau'; tổng 6 nét.
论 (lùn) — bàn luận, lý luận
Bộ 讠(lời nói, 2 nét) đứng bên trái + 仑 (thứ tự, lớp lang) bên phải — nói chuyện có thứ tự, có lớp lang, tức là 'bàn luận'; tổng 6 nét.
务 (wù) — việc, nhiệm vụ
Bộ 力 (sức lực) ở dưới + phần trên gợi hình bàn tay cầm gậy thúc giục — dùng sức để hoàn thành công việc; tổng 5 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mang; cõng; quay lưng
“既然担任了组长,他就必须负起这个责任。”
đóng; gia nhập; phù hợp
“请把书合上。”
chung; chung nhau; chia sẻ
“这些书共花了五十块钱。”
công việc; kinh doanh; vấn đề
ý kiến; quan điểm; lý thuyết
高小明 và các bạn cùng nhóm cùng 'gánh chịu, phụ trách' phần việc của mình. Hãy viết chữ Hán mang nghĩa đó.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'hé', nghĩa là 'hợp, kết hợp'.
Đang tải nét…
Cả nhóm làm việc 'cùng, chung' một mục tiêu — hãy viết chữ Hán diễn đạt ý đó.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'wù', chỉ 'việc, nhiệm vụ' mà mỗi thành viên được giao.
Đang tải nét…
Trước khi phân công, nhóm cần 'bàn luận' với nhau — hãy viết chữ Hán mang nghĩa đó (pinyin: lùn).
Đang tải nét…
