XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về hợp tác nhóm và phân công công việc

Viết từ về hợp tác nhóm và phân công công việc

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về hợp tác nhóm và phân công công việc.

Writing: Teamwork & Task CollaborationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài luyện viết hôm nay tập trung vào 5 chữ Hán đơn thường gặp khi 高小明 và các bạn cùng nhóm phối hợp, phân công trong nhóm làm việc. Nắm vững 5 chữ này giúp bạn đọc và viết các tình huống họp nhóm, giao nhiệm vụ, thảo luận kế hoạch.

Chữ cần học

合 (hé) — hợp, kết hợp

Bộ 口 (miệng) nằm dưới bộ 亼 (hình nắp đậy) — tưởng tượng cái nắp đậy khít vào miệng bình, nghĩa là 'khớp lại, hợp lại'; tổng 6 nét.

负 (fù) — gánh chịu, phụ trách

Bộ 贝 (tiền, vật quý) bên dưới, phần trên là 刀 biến thể — hình người cúi lưng gánh của cải, gợi nghĩa 'chịu trách nhiệm'; tổng 6 nét.

共 (gòng) — cùng, chung

Bộ 八 (tám, chia đôi) trên đầu chữ 廾 (hai tay nâng) — hai tay cùng nâng một vật, nghĩa là 'cùng nhau'; tổng 6 nét.

论 (lùn) — bàn luận, lý luận

Bộ 讠(lời nói, 2 nét) đứng bên trái + 仑 (thứ tự, lớp lang) bên phải — nói chuyện có thứ tự, có lớp lang, tức là 'bàn luận'; tổng 6 nét.

务 (wù) — việc, nhiệm vụ

Bộ 力 (sức lực) ở dưới + phần trên gợi hình bàn tay cầm gậy thúc giục — dùng sức để hoàn thành công việc; tổng 5 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.