
Viết từ về thói quen đọc sách và bình luận tác phẩm
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thói quen đọc sách và bình luận tác phẩm.
Giới thiệu
Bài học này WangLaoShi hướng dẫn bạn luyện viết 5 chữ Hán HSK4 thuộc chủ đề đọc sách và phân tích tác phẩm. Hãy chú ý cấu trúc bộ thủ để ghi nhớ mặt chữ lâu hơn.
Chữ cần học
篇 (piān) — bài, thiên (văn học)
Bộ Trúc ở trên chỉ thẻ tre viết chữ thời xưa, bộ Phiến ở dưới.
章 (zhāng) — chương (sách)
Phía trên là chữ Lập, phía dưới gồm chữ Nhật kết hợp nét sổ.
著 (zhù) — sáng tác, viết sách
Bộ Thảo ở trên, phía dưới là chữ Giả.
译 (yì) — dịch, phiên dịch
Bộ Ngôn bên trái chỉ ngôn ngữ chữ nghĩa, bên phải là vần dịch.
赏 (shǎng) — thưởng thức, đánh giá
Bộ Bối ở dưới chỉ sự trân trọng giá trị tác phẩm.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bài; thiên (lượng từ dùng cho bài viết, tác phẩm)
“这篇课文不难。”
chương; bài; họ Chương
“章教授在学术界享有很高的声誉。”
để biết; để cho thấy; chứng minh
dịch; phiên dịch
“这本古代哲学著作已被译成多种外语。”
ban thưởng; thưởng cho
“老板赏了他一笔奖金。”
Viết chữ Hán có pinyin 'piān' chỉ bài văn hoặc lượng từ cho bài báo:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'zhāng' chỉ chương sách:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'zhù' nghĩa là sáng tác, viết sách:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'yì' nghĩa là dịch, phiên dịch:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'shǎng' nghĩa là thưởng thức tác phẩm:
Đang tải nét…
