XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về công việc

Viết từ về công việc

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về công việc văn phòng.

Writing: work wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 9 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học này giúp bạn luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK3 thường gặp trong môi trường công việc văn phòng.

Chữ cần học

办 (bàn) — Làm, giải quyết

Chữ Lực 力 ở giữa dùng sức làm việc, hai bên có hai dấu chấm.

班 (bān) — Ca làm việc

Hai bộ Ngọc 王 hai bên được chia đôi bằng bộ Đao 刀 ở giữa chỉ việc phân chia ca.

假 (jià) — Nghỉ phép

Bộ Nhân 人 đứng bên trái kết hợp với phần bên phải diễn tả người được nghỉ phép.

签 (qiān) — Ký

Bộ Trúc 竹 ở trên cùng tượng trưng cho thẻ trúc ngày xưa dùng để ký tên.

会 (huì) — Họp, hội họp

Bộ Nhân 人 ở trên che chở cho nhiều người tụ họp bên dưới là chữ Vân 云.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.