
Viết từ về sửa chữa đồ gia dụng và bảo trì nhà ở
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về sửa chữa đồ gia dụng và bảo trì nhà ở.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề khắc phục sự cố nhà ở.
Chữ cần học
修 (xiū) — Sửa chữa
Bộ nhân đứng bên trái, bên phải có nét sam biểu thị sửa sang.
坏 (huài) — Hỏng, hư
Bộ thổ bên trái ghép với chữ bất bên phải.
理 (lǐ) — Xử lý, sửa sang
Bộ vương bên trái biểu thị ngọc, bên phải là chữ lý.
保 (bǎo) — Bảo đảm, giữ gìn
Bộ nhân đứng bên trái kết hợp chữ đãi biểu thị bảo bọc.
费 (fèi) — Chi phí, tiêu hao
Phía trên là chữ phất, phía dưới là bộ bối chỉ tiền tài.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trang trí; tô điểm; sửa chữa
“我的电脑坏了,你能帮我修吗?”
xấu; bị hỏng; hư
“这个苹果坏了。”
để ý; bận tâm; ngó ngàng
“他太忙了,没时间理我。”
phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)
“他是保方代表。”
tốn; tiêu phí; phí
“为了解决这道难题,他费了不少心思。”
Viết chữ Hán có pinyin 'xiū', nghĩa là sửa chữa:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'huài', nghĩa là hỏng:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'lǐ', nghĩa là xử lý:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'bǎo', nghĩa là bảo đảm:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'fèi', nghĩa là chi phí:
Đang tải nét…
