
Viết từ về thể thao và tập luyện
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thể thao và tập luyện.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện viết 5 chữ Hán đơn thuộc chủ đề thi đấu và rèn luyện thể thao HSK4.
Chữ cần học
输 (shū) — thua, thất bại
Bộ Xa (车) bên trái chỉ xe cộ, bên phải là chữ Du (俞).
赢 (yíng) — thắng, chiến thắng
Ghép từ 5 phần: Vong (亡), Khẩu (口), Nguyệt (月), Bối (贝), Phàm (凡).
练 (liàn) — luyện, tập luyện
Bộ Mịch (纟) bên trái liên quan tới tơ lụa, bên phải là chữ Đông (东).
动 (dòng) — động, cử động, vận động
Bên trái là chữ Vân (云), bên phải là bộ Lực (力) thể hiện sức mạnh.
队 (duì) — đội, hàng ngũ
Bộ Phụ (阝) bên trái ghép với chữ Nhân (人) bên phải chỉ hàng người.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp
“昨天的比赛我们输了。”
thắng; chiến thắng; có lợi
“我们赢了这场比赛。”
luyện tập; huấn luyện; diễn tập
“我每天练汉字。”
(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
“车不动了。”
phi đội; đội; nhóm
“我们队赢了比赛。”
Viết chữ Hán mang nghĩa "thua" (pinyin: shū):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa "thắng" (pinyin: yíng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa "luyện, tập luyện" (pinyin: liàn):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa "động, cử động" (pinyin: dòng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa "đội, hàng ngũ" (pinyin: duì):
Đang tải nét…
