XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về ẩm thực nâng cao

Viết từ về ẩm thực nâng cao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về ẩm thực.

Writing: advanced food wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán HSK4 thuộc chủ đề ẩm thực nâng cao: dinh dưỡng, thực phẩm, khẩu vị, độ tươi, giảm cân.

Chữ cần học

养 (yǎng) — nuôi dưỡng; bồi bổ

Chữ 养 có 9 nét, thường gặp trong 营养: dinh dưỡng.

食 (shí) — ăn; thức ăn

Chữ 食 có 9 nét, vừa là chữ vừa là bộ chỉ ăn uống.

味 (wèi) — vị; mùi vị

Chữ 味 có bộ 口 bên trái, gợi việc nếm bằng miệng.

鲜 (xiān) — tươi; tươi ngon

Chữ 鲜 có bộ 鱼 bên trái, gợi thực phẩm tươi.

减 (jiǎn) — giảm; bớt

Chữ 减 có 11 nét, bộ 冫 bên trái.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.