
Viết từ về xã hội nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về xã hội.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán HSK4 chủ đề xã hội: pháp luật, quy tắc, quyền lợi.
Chữ cần học
法 (fǎ) — pháp luật; phép
Bộ 氵gợi nước, chữ 去 bên phải; 8 nét.
规 (guī) — quy tắc; quy định
左边夫、右边见; 8 nét, nhớ điều cần nhìn để tuân theo.
则 (zé) — quy tắc; chuẩn mực
贝 đi cùng 刂; 6 nét, nhớ chuẩn mực cần phân định.
权 (quán) — quyền
Bộ 木 bên trái, 又 bên phải; 6 nét.
利 (lì) — lợi ích; quyền lợi
禾 đi cùng 刂; 7 nét, nhớ lợi ích được phân chia.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
pháp luật; phương pháp; cách
“法国是一个美丽的国家。”
compa; quy tắc; quy định
thì; lại (biểu thị tương phản, tiếp nối)
“有些同学擅长口语表达,王明则在中文写作方面展现了出色的天赋。”
quyền lực; quyền hạn; quyền
“权老师教我们语文,大家都很喜欢她的课。”
sắc bén; có lợi
“长期熬夜对身体没有一点利处。”
bên phải; phải, về bên phải
“他在右边。”
bên trái; phía trái; ở bên trái của
“他在左边。”
Gõ chữ Hán có nghĩa “pháp luật; phép”.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin guī, nghĩa “quy tắc; quy định”.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa “quy tắc; chuẩn mực”.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin quán, nghĩa “quyền”.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa “lợi ích; quyền lợi”.
Đang tải nét…