XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về kế hoạch tương lai và mục tiêu cá nhân

Viết từ về kế hoạch tương lai và mục tiêu cá nhân

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kế hoạch tương lai và mục tiêu cá nhân.

Writing: Future Planning & Personal GoalsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn dưới đây gắn với hành trình 高小明 lập kế hoạch học tập và sự nghiệp: từ nuôi dưỡng ý chí, kiên định mục tiêu cho đến đón nhận kết quả thuận lợi.

Chữ cần học

志 (zhì) — chí hướng, ý chí

Bộ 心 (tâm) nằm dưới bộ 士 — người có học (士) mang tâm (心) hướng tới mục tiêu, tổng 7 nét.

梦 (mèng) — giấc mơ, ước mơ

Bộ 木 (cây) trên cùng, bộ 夕 (đêm) ở giữa, bộ 大 dưới — đêm nằm dưới gốc cây mà mơ, tổng 11 nét.

努 (nǔ) — cố gắng, nỗ lực

Bộ 力 (sức lực) nằm dưới bộ 奴 — dùng hết sức (力) như người nô lệ (奴) làm việc, tổng 7 nét.

败 (bài) — thất bại

Bộ 贝 (tiền bối) bên trái, bộ 攴 (đánh) bên phải — tiền bạc bị đánh mất là thất bại, tổng 8 nét.

赢 (yíng) — chiến thắng, giành được

Chữ phức tạp 17 nét — nhớ mặt chữ: trên là 亡口月, dưới là 贝凡, hình dung kẻ thắng ôm đầy tiền (贝) trong tay.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.