
Viết từ về kế hoạch tương lai và mục tiêu cá nhân
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kế hoạch tương lai và mục tiêu cá nhân.
Giới thiệu
Năm chữ Hán đơn dưới đây gắn với hành trình 高小明 lập kế hoạch học tập và sự nghiệp: từ nuôi dưỡng ý chí, kiên định mục tiêu cho đến đón nhận kết quả thuận lợi.
Chữ cần học
志 (zhì) — chí hướng, ý chí
Bộ 心 (tâm) nằm dưới bộ 士 — người có học (士) mang tâm (心) hướng tới mục tiêu, tổng 7 nét.
梦 (mèng) — giấc mơ, ước mơ
Bộ 木 (cây) trên cùng, bộ 夕 (đêm) ở giữa, bộ 大 dưới — đêm nằm dưới gốc cây mà mơ, tổng 11 nét.
努 (nǔ) — cố gắng, nỗ lực
Bộ 力 (sức lực) nằm dưới bộ 奴 — dùng hết sức (力) như người nô lệ (奴) làm việc, tổng 7 nét.
败 (bài) — thất bại
Bộ 贝 (tiền bối) bên trái, bộ 攴 (đánh) bên phải — tiền bạc bị đánh mất là thất bại, tổng 8 nét.
赢 (yíng) — chiến thắng, giành được
Chữ phức tạp 17 nét — nhớ mặt chữ: trên là 亡口月, dưới là 贝凡, hình dung kẻ thắng ôm đầy tiền (贝) trong tay.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ký hiệu; dấu ấn; ghi chép
giấc mơ (lượng từ: 场 (cháng), 个 (gè)); (dạng kết hợp) mơ
“我昨天晚上做了一个奇怪的梦。”
nỗ lực; cố gắng
đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
“这次比赛我们队败给了对手。”
thắng; chiến thắng; có lợi
“我们赢了这场比赛。”
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'chí hướng, ý chí' (zhì)
Đang tải nét…
高小明luôn theo đuổi 'giấc mơ' của mình — gõ chữ Hán tương ứng (mèng)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'cố gắng, nỗ lực' bắt đầu bằng âm nǔ
Đang tải nét…
Dù có lúc 'thất bại', 高小明không bỏ cuộc — gõ chữ Hán chỉ sự thất bại đó (bài)
Đang tải nét…
Cuối cùng 高小明 đã 'chiến thắng' — gõ chữ Hán 17 nét mang nghĩa đó (yíng)
Đang tải nét…
