XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về biến đổi thời tiết và ứng phó thiên tai

Viết từ về biến đổi thời tiết và ứng phó thiên tai

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về biến đổi thời tiết và ứng phó thiên tai.

Writing: Weather Changes and Natural HazardsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề luyện viết HSK4 hôm nay gồm 5 chữ Hán đơn liên quan đến biến đổi thời tiết cực đoan và cách ứng phó theo quan sát của Cao Tiểu Minh.

Chữ cần học

预 (yù) — báo trước, dự

Bên trái chữ 予 (cho), bên phải bộ 页 (đầu), mang nghĩa tính toán trước.

严 (yán) — nghiêm trọng, nghiêm ngặt

Bộ 一 ở trên cùng, bên dưới là hai nét nét gập kẹp nét sổ.

降 (jiàng) — hạ xuống, giảm

Bên trái bộ 阝 (phụ), bên phải chữ 夅 (jiàng), nghĩa là bước xuống.

伞 (sǎn) — cái ô, cây dù

Chữ tượng hình, trên có mái ☂, dưới có tay cầm.

危 (wēi) — nguy hiểm

Trên có ⺈ (người trên cao), dưới có 厂 (bờ đá) và 卩 (co rúm sợ hãi).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.