
Viết từ về biến đổi thời tiết và ứng phó thiên tai
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về biến đổi thời tiết và ứng phó thiên tai.
Giới thiệu
Chủ đề luyện viết HSK4 hôm nay gồm 5 chữ Hán đơn liên quan đến biến đổi thời tiết cực đoan và cách ứng phó theo quan sát của Cao Tiểu Minh.
Chữ cần học
预 (yù) — báo trước, dự
Bên trái chữ 予 (cho), bên phải bộ 页 (đầu), mang nghĩa tính toán trước.
严 (yán) — nghiêm trọng, nghiêm ngặt
Bộ 一 ở trên cùng, bên dưới là hai nét nét gập kẹp nét sổ.
降 (jiàng) — hạ xuống, giảm
Bên trái bộ 阝 (phụ), bên phải chữ 夅 (jiàng), nghĩa là bước xuống.
伞 (sǎn) — cái ô, cây dù
Chữ tượng hình, trên có mái ☂, dưới có tay cầm.
危 (wēi) — nguy hiểm
Trên có ⺈ (người trên cao), dưới có 厂 (bờ đá) và 卩 (co rúm sợ hãi).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ứng trước; trước; dự trước
chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặt
“张老师对学生的要求非常严。”
rơi; giảm; xuống
“今天的温度降了。”
cái ô; cái dù; lượng từ: 把 (bǎ)
“外面下雨了,出门记得带伞。”
nguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wéi]
Gõ chữ Hán có pinyin là 'yù' (trong dự báo):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'nghiêm trọng' (pinyin: yán):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'giảm, hạ xuống' (trong giáng nhiệt độ - jiàng):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'cái ô, cây dù' (pinyin: sǎn):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'nguy hiểm' (pinyin: wēi):
Đang tải nét…
