
Viết từ về tiền bạc
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về tiền bạc.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK4 thông dụng về chủ đề tài chính và chi tiêu.
Chữ cần học
借 (jiè) — vay, mượn
Gồm bộ nhân đứng 亻 bên trái và chữ tích 昔 bên phải.
还 (huán) — trả lại
Gồm bộ quai xước 辶 bao bọc chữ bất 不 bên trong.
存 (cún) — gửi, tích lũy
Nửa trên là nét ngang phẩy kèm sổ, nửa dưới là bộ tử 子.
赚 (zhuàn) — kiếm tiền, sinh lời
Bên trái là bộ bối 贝 chỉ tiền tài, bên phải là chữ kiêm 兼.
剩 (shèng) — thừa, còn lại
Bên trái là chữ thừa 乘, bên phải là bộ đao đứng 刂.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mượn; cho mượn; tận dụng; lợi dụng
“你能借我钱吗?”
vẫn; còn đang; càng thêm
“还小姐喜欢喝茶。”
tồn tại; gửi; lưu trữ
“我去银行存钱。”
kiếm tiền; thu lợi
“凭着出色的外贸策略,他们这笔生意赚了不少。”
còn lại; được để lại; có như phần dư
“饭太多了,我只吃了一半,还剩很多。”
cưỡi; lên; sử dụng
“我们可以乘地铁去市中心参观博物馆。”
Gõ chữ Hán có pinyin 'jiè', mang nghĩa vay hoặc mượn:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'huán', mang nghĩa hoàn trả lại tiền:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'cún', mang nghĩa cất giữ, gửi tiết kiệm:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'zhuàn', mang nghĩa kiếm được lợi nhuận, kiếm tiền:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'shèng', mang nghĩa tiền bạc hoặc đồ vật còn dư, thừa lại:
Đang tải nét…
