
Viết từ về giao tiếp
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về giao tiếp.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ ghép HSK4 thuộc nhóm từ giao tiếp. Nhớ bộ thủ, cấu tạo và mặt chữ.
Chữ cần học
表达 (biǎodá) — biểu đạt, diễn đạt
Chữ 表 có phần dưới là 衣 giản thể; chữ 达 có bộ 辶 (xước).
讨论 (tǎolùn) — thảo luận, bàn luận
Cả hai chữ đều có bộ 讠 (ngôn) liên quan đến lời nói.
建议 (jiànyì) — kiến nghị, đề xuất
Chữ 建 có bộ 廴; chữ 议 có bộ 讠.
交流 (jiāoliú) — giao lưu, trao đổi
Chữ 交 có bộ 亠; chữ 流 có bộ 氵 (thủy) chỉ dòng chảy.
提醒 (tíxǐng) — nhắc nhở
Chữ 提 có bộ 扌 (thủ); chữ 醒 có bộ 酉 (dậu).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
diễn đạt; truyền tải
“他不会表达自己的想法。”
thảo luận; bàn luận
“我们讨论一下吧。”
đề xuất; đề nghị; kiến nghị; lượng từ: 个 (gè), 点 (diǎn)
“老师的建议对我很有帮助。”
trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
“多和同学用汉语交流。”
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
“谢谢你的提醒。”
tỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra
“我今天早上六点就醒了。”
Pinyin: biǎodá
Nghĩa: biểu đạt, diễn đạt
Đang tải nét…
Pinyin: tǎolùn
Nghĩa: thảo luận, bàn luận
Đang tải nét…
Pinyin: jiànyì
Nghĩa: kiến nghị, đề xuất
Đang tải nét…
Pinyin: jiāoliú
Nghĩa: giao lưu, trao đổi
Đang tải nét…
Pinyin: tíxǐng
Nghĩa: nhắc nhở
Đang tải nét…
