XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giao tiếp

Viết từ về giao tiếp

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về giao tiếp.

Writing: communication vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 từ ghép HSK4 thuộc nhóm từ giao tiếp. Nhớ bộ thủ, cấu tạo và mặt chữ.

Chữ cần học

表达 (biǎodá) — biểu đạt, diễn đạt

Chữ 表 có phần dưới là 衣 giản thể; chữ 达 có bộ 辶 (xước).

讨论 (tǎolùn) — thảo luận, bàn luận

Cả hai chữ đều có bộ 讠 (ngôn) liên quan đến lời nói.

建议 (jiànyì) — kiến nghị, đề xuất

Chữ 建 có bộ 廴; chữ 议 có bộ 讠.

交流 (jiāoliú) — giao lưu, trao đổi

Chữ 交 có bộ 亠; chữ 流 có bộ 氵 (thủy) chỉ dòng chảy.

提醒 (tíxǐng) — nhắc nhở

Chữ 提 có bộ 扌 (thủ); chữ 醒 có bộ 酉 (dậu).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.