
Đọc hiểu: Cắt kiểu tóc mới
Tiểu Mỹ đi tiệm cắt tóc ngắn để đón năm học mới.
Giới thiệu
Đoạn văn kể về trải nghiệm của Tiểu Mỹ khi đi cắt tóc ngắn vào chiều Chủ Nhật và phản ứng của bạn bè cùng lớp vào ngày hôm sau.
Bài đọc
天气很热,小美觉得头发太长了。
Tiānqì hěn rè, Xiǎoměi juéde tóufa tài cháng le.
Thời tiết rất nóng, Tiểu Mỹ cảm thấy tóc quá dài rồi.
星期天下午,她去了一家理发店。
Xīngqītiān xiàwǔ, tā qù le yì jiā lǐfàdiàn.
Chiều Chủ Nhật, cô ấy đã đến một tiệm cắt tóc.
她常常去那家店,理发师认识她。
Tā chángcháng qù nà jiā diàn, lǐfàshī rènshi tā.
Cô ấy thường đến tiệm đó, thợ cắt tóc quen biết cô ấy.
理发师说,头发剪短一点儿更好。
Lǐfàshī shuō, tóufa jiǎn duǎn yìdiǎnr gèng hǎo.
Thợ cắt tóc nói rằng cắt tóc ngắn hơn một chút sẽ đẹp hơn.
他帮小美剪短了头发。
Tā bāng Xiǎoměi jiǎn duǎn le tóufa.
Anh ấy đã cắt ngắn tóc giúp Tiểu Mỹ.
新发型看起来非常漂亮。
Xīn fàxíng kànqǐlai fēicháng piàoliang.
Kiểu tóc mới trông vô cùng xinh đẹp.
第二天,小美去学校上课。
Dì-èr tiān, Xiǎoměi qù xuéxiào shàngkè.
Ngày hôm sau, Tiểu Mỹ đến trường đi học.
班里的同学都看见了她。
Bān lǐ de tóngxué dōu kànjiàn le tā.
Các bạn học trong lớp đều nhìn thấy cô ấy.
大家都说她看起来真年轻。
Dàjiā dōu shuō tā kànqǐlai zhēn niánqīng.
Mọi người đều nói cô ấy trông thật trẻ trung.
tóc (trên đầu)
“她的头发很长。”
mọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia
“大家好,请坐。”
trẻ
“老师很年轻。”
xinh đẹp; đẹp
“她的衣服很漂亮。”
trông có vẻ; dường như
“这件衣服看起来很贵。”
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp
“我们八点上课。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp
“他是我的同学。”
thời tiết
“今天天气很好。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
thường xuyên; thường
“我常常去他家。”
Vì sao Tiểu Mỹ quyết định đi cắt tóc vào chiều Chủ Nhật?
Thợ cắt tóc đã gợi ý điều gì cho Tiểu Mỹ?
Các bạn trong lớp nhận xét như thế nào về kiểu tóc mới của Tiểu Mỹ?
