
Đọc hiểu: Người thầy đặc biệt
Đoạn văn kể về một người thầy/cô để lại ấn tượng sâu sắc.
Giới thiệu
Đoạn văn kể về thầy Vương, một giáo viên dạy tiếng Trung để lại ấn tượng sâu sắc cho học sinh nhờ phương pháp dạy sinh động và lời động viên ý nghĩa.
Bài đọc
王老师是我初中时的汉语老师。
Wáng lǎoshī shì wǒ chūzhōng shí de hànyǔ lǎoshī.
Thầy Vương là giáo viên tiếng Trung thời cấp hai của tôi.
他个子不高,但是总是带着微笑。
Tā gèzi bù gāo, dànshì zǒngshì dàizhe wēixiào.
Thầy dáng người không cao, nhưng luôn mỉm cười.
以前我觉得学汉语很难,常常想放弃。
Yǐqián wǒ juéde xué hànyǔ hěn nán, chángcháng xiǎng fàngqì.
Trước đây tôi thấy học tiếng Trung rất khó, thường muốn từ bỏ.
王老师上课的方法和别人不一样。
Wáng lǎoshī shàngkè de fāngfǎ hé biérén bù yíyàng.
Phương pháp dạy học của thầy Vương không giống người khác.
他不让我们死记生词,而是给我们讲故事。
Tā bú ràng wǒmen sǐ jì shēngcí, érshì gěi wǒmen jiǎng gùshi.
Thầy không bắt chúng tôi học vẹt từ mới, mà kể chuyện cho chúng tôi nghe.
有一次我考试没考好,心里非常难过。
Yǒu yí cì wǒ kǎoshì méi kǎo hǎo, xīnlǐ fēicháng nánguò.
Có một lần tôi thi không tốt, trong lòng vô cùng buồn bã.
老师对我说,走得慢没关系,只要不停下。
Lǎoshī duì wǒ shuō, zǒu de màn méi guānxi, zhǐyào bù tíng xià.
Thầy nói với tôi rằng, đi chậm không sao cả, chỉ cần không dừng lại.
这句话一直记在我的心里。
Zhè jù huà yìzhí jì zài wǒ de xīnlǐ.
Câu nói này tôi ghi nhớ mãi trong lòng.
从那天起,我每天都认真练习听力和口语。
Cóng nà tiān qǐ, wǒ měi tiān dōu rènzhēn liànxí tīnglì hé kǒuyǔ.
Từ ngày hôm đó, mỗi ngày tôi đều chăm chỉ luyện nghe và nói.
现在我的汉语水平比过去提高了很多。
Xiànzài wǒ de hànyǔ shuǐpíng bǐ guòqù tígāo le hěn duō.
Bây giờ trình độ tiếng Trung của tôi đã tiến bộ hơn trước rất nhiều.
我非常感谢这位特别的老师。
Wǒ fēicháng gǎnxiè zhè wèi tèbié de lǎoshī.
Tôi vô cùng cảm ơn người thầy đặc biệt này.
thính giác; khả năng nghe
“我的听力不太好。”
luôn luôn
“他总是第一个来教室。”
trong lòng; trong tâm trí
“我心里很高兴。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
chiều cao; dáng vóc; thể trạng
“他的个子很高。”
trước đây; trước; thuở trước
“以前我不喜欢吃鱼。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
dừng lại
“司机在红灯前停下了车。”
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục
“每天练习可以提高汉语口语。”
cười; lượng từ: 个 (gè), 丝 (sī); mỉm cười
“她对我微笑,让我感到很温暖。”
nâng cao; tăng; cải thiện
“他的汉语提高了。”
tục lệ cũ
“妈妈给我讲故事。”
Phương pháp dạy từ mới của thầy Vương có điểm gì đặc biệt?
Khi tác giả thi không tốt, thầy Vương đã khuyên điều gì?
Sau lời khuyên của thầy giáo, tác giả đã thay đổi như thế nào?
