
Viết từ về thưởng thức và sáng tạo nghệ thuật
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thưởng thức và sáng tạo nghệ thuật.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK5 chủ đề sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật.
Chữ cần học
象 (xiàng) — hình tượng
Chữ tượng hình con voi, dùng trong trừu tượng và tạo hình.
独 (dú) — độc đáo, riêng biệt
Bộ khuyển 犭 bên trái và chữ trùng 虫 bên phải.
灵 (líng) — linh cảm, nhạy bén
Phía trên là bộ kệ 彐, phía dưới là bộ hỏa 火.
展 (zhǎn) — triển lãm, mở rộng
Bộ thi 尸 ở trên bao bọc phần dưới mở rộng ra.
剧 (jù) — vở kịch, sân khấu
Bên trái là chữ cư 居, bên phải là bộ đao 刂.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
voi; lượng từ: 只 (zhī); hình dáng
một mình; riêng; chỉ
“他独爱在安静的图书馆里钻研学术问题。”
nhạy; tinh; thính; linh nghiệm
“这位老先生的耳朵依然很灵,能听清远处的脚步声。”
mở ra; mở rộng; trưng bày
tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tính
“这部剧的剧情非常吸引人,观众都很喜欢。”
Gõ chữ Hán có pinyin 'xiàng', nghĩa là 'hình tượng' trong 'trừu tượng'.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'dú', nghĩa là 'độc đáo, riêng biệt' trong 'độc nhất'.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'líng', nghĩa là 'linh cảm, nhạy bén'.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'zhǎn', nghĩa là 'mở rộng, trưng bày' trong 'triển lãm'.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'jù', nghĩa là 'vở kịch, kịch nghệ'.
Đang tải nét…