
Viết từ về chuyển hướng nghề nghiệp và thích ứng việc làm
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chuyển hướng nghề nghiệp và thích ứng việc làm.
Giới thiệu
5 chữ Hán đơn HSK5. Chủ đề: Tuyển dụng, nghề nghiệp.
Chữ cần học
型 (xíng) — kiểu, mô hình
Bộ Thổ (土) dưới, Hình (刑) trên. Đất nặn thành khuôn.
竞 (jìng) — cạnh tranh
Bộ Lập (立) trên, Huynh (兄) dưới. Hai anh em đứng tranh giành.
历 (lì) — lý lịch, trải qua
Bộ Hán (厂) ngoài, Lực (力) trong. Dùng sức lực trải qua thử thách.
试 (shì) — thi, thử
Bộ Ngôn (讠) trái, Thức (式) phải. Dùng lời nói để thi cử.
聘 (pìn) — tuyển dụng
Bộ Nhĩ (耳) trái. Nghe ngóng tìm người tài.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
khuôn; loại; phong cách
“这个做蛋糕的型很好用。”
cạnh tranh; đấu tranh; đua tranh
trải qua; chịu đựng; đi qua
thử; thí nghiệm; thi
“我可以试吗?”
thuê (giáo viên, v.v.); tuyển dụng; hứa hôn
“我们机构特聘了三位资深汉语专家担任教研顾问。”
loại; hình thức; mẫu
“这种学习式很适合我。”
đứng; dựng; lập
“我明天要和立医生见面。”
Gõ chữ Hán: xíng (kiểu, mô hình)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: jìng (cạnh tranh)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: lì (lý lịch, trải qua)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: shì (thi, thử)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: pìn (tuyển dụng)
Đang tải nét…