
Viết từ dùng khi tường thuật
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 dùng khi kể/tường thuật sự việc.
Giới thiệu
Khi tường thuật sự việc theo trình tự, tiếng Hán có một số chữ đơn quan trọng giúp câu chuyện mạch lạc, rõ ràng. Hãy luyện viết 5 chữ đơn HSK5 thường gặp trong văn tường thuật.
Chữ cần học
忽 (hū) — bỗng nhiên, đột ngột
Bộ 心 (tâm) bên dưới — lòng bỗng dưng xao động; tổng 8 nét.
续 (xù) — tiếp tục, nối tiếp
Bộ 糸 (sợi chỉ) bên trái — sợi chỉ nối dài không đứt; tổng 11 nét.
终 (zhōng) — cuối cùng, kết thúc
Bộ 糸 (sợi chỉ) bên trái — cuộn chỉ đến đoạn cuối; tổng 8 nét.
竟 (jìng) — rốt cuộc, không ngờ lại
Bộ 音 (âm thanh) — gồm 立+日+人; tổng 11 nét.
初 (chū) — ban đầu, lúc đầu
Bộ 刀 (dao) bên phải, 衣 biến thể (衤) bên trái — cắt vải may áo là việc đầu tiên; tổng 7 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiên
“我们打算在五月初出发。”
sao nhãng; bỏ qua; phớt lờ
tiếp tục; bổ sung
“老师请我们续写这篇短文。”
một cách bất ngờ; thực sự; đi xa đến mức
“这道难题他竟在十分钟内解答出来了。”
kết thúc; chấm dứt
đứng; dựng; lập
“我明天要和立医生见面。”
Chữ nào có nghĩa 'ban đầu, lúc đầu', đọc là chū?
Đang tải nét…
Viết chữ đơn có nghĩa 'bỗng nhiên, đột ngột' (hū).
Đang tải nét…
Chữ nào mang nghĩa 'tiếp tục, nối tiếp', đọc là xù?
Đang tải nét…
Viết chữ đơn nghĩa 'rốt cuộc, không ngờ lại' (jìng).
Đang tải nét…
Chữ nào có nghĩa 'cuối cùng, kết thúc', đọc là zhōng?
Đang tải nét…