XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ dùng khi tường thuật

Viết từ dùng khi tường thuật

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 dùng khi kể/tường thuật sự việc.

Writing: narrative vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Khi tường thuật sự việc theo trình tự, tiếng Hán có một số chữ đơn quan trọng giúp câu chuyện mạch lạc, rõ ràng. Hãy luyện viết 5 chữ đơn HSK5 thường gặp trong văn tường thuật.

Chữ cần học

忽 (hū) — bỗng nhiên, đột ngột

Bộ 心 (tâm) bên dưới — lòng bỗng dưng xao động; tổng 8 nét.

续 (xù) — tiếp tục, nối tiếp

Bộ 糸 (sợi chỉ) bên trái — sợi chỉ nối dài không đứt; tổng 11 nét.

终 (zhōng) — cuối cùng, kết thúc

Bộ 糸 (sợi chỉ) bên trái — cuộn chỉ đến đoạn cuối; tổng 8 nét.

竟 (jìng) — rốt cuộc, không ngờ lại

Bộ 音 (âm thanh) — gồm 立+日+人; tổng 11 nét.

初 (chū) — ban đầu, lúc đầu

Bộ 刀 (dao) bên phải, 衣 biến thể (衤) bên trái — cắt vải may áo là việc đầu tiên; tổng 7 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.