
Viết từ về đạo đức trí tuệ nhân tạo và xã hội
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về đạo đức trí tuệ nhân tạo và xã hội.
Giới thiệu
5 chữ Hán đơn về tác động xã hội của trí tuệ nhân tạo: từ xâm phạm quyền riêng tư đến định kiến thuật toán — nền tảng từ vựng HSK5 cho chủ đề đạo đức AI.
Chữ cần học
侵 (qīn) — xâm phạm
Bộ 人 (người) bên trái + 扫 biến thể bên phải — người cầm chổi xông vào nhà người khác: xâm phạm.
隐 (yǐn) — ẩn, giấu kín
Bộ 阜 (đồi, bậc thang) bên trái — núp sau đồi mà giấu mình: ẩn náu.
伦 (lún) — luân lý, thứ bậc đạo đức
Bộ 人 (người) + 仑 (thứ tự) — người sống có thứ tự, có đạo lý.
偏 (piān) — lệch, thiên vị
Bộ 人 (người) + 扁 (dẹt, nghiêng) — người đứng nghiêng sang một bên: thiên lệch.
控 (kòng) — kiểm soát, khống chế
Bộ 手 (tay) + 空 (rỗng/không gian) — tay nắm toàn bộ không gian: kiểm soát. 11 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
xâm lược; xâm phạm; xâm chiếm
(hình thức ghép) bí mật; ẩn; giấu; mật mã-
mối quan hệ giữa người với người; trật tự; tính mạch lạc
cứ; khăng khăng; cố tình; lại cứ
“我叫他往东,他偏要往西。”
kiểm soát; buộc tội; cáo buộc
phẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn)
“这个盒子又扁又宽,正好用来放文件。”
Chữ nào có nghĩa là 'xâm phạm', bộ 人 đứng bên trái?
Đang tải nét…
Viết chữ đọc là 'yǐn', nghĩa là ẩn giấu, có bộ đồi núi bên trái.
Đang tải nét…
Chữ nào nghĩa là 'luân lý, thứ bậc đạo đức', đọc là 'lún'?
Đang tải nét…
Viết chữ có nghĩa 'lệch, thiên vị' — bộ 人 ghép với 扁.
Đang tải nét…
Chữ đọc là 'kòng', nghĩa là kiểm soát, khống chế — viết lại chữ đó.
Đang tải nét…