XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về đạo đức trí tuệ nhân tạo và xã hội

Viết từ về đạo đức trí tuệ nhân tạo và xã hội

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về đạo đức trí tuệ nhân tạo và xã hội.

Writing: AI Ethics and SocietyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 chữ Hán đơn về tác động xã hội của trí tuệ nhân tạo: từ xâm phạm quyền riêng tư đến định kiến thuật toán — nền tảng từ vựng HSK5 cho chủ đề đạo đức AI.

Chữ cần học

侵 (qīn) — xâm phạm

Bộ 人 (người) bên trái + 扫 biến thể bên phải — người cầm chổi xông vào nhà người khác: xâm phạm.

隐 (yǐn) — ẩn, giấu kín

Bộ 阜 (đồi, bậc thang) bên trái — núp sau đồi mà giấu mình: ẩn náu.

伦 (lún) — luân lý, thứ bậc đạo đức

Bộ 人 (người) + 仑 (thứ tự) — người sống có thứ tự, có đạo lý.

偏 (piān) — lệch, thiên vị

Bộ 人 (người) + 扁 (dẹt, nghiêng) — người đứng nghiêng sang một bên: thiên lệch.

控 (kòng) — kiểm soát, khống chế

Bộ 手 (tay) + 空 (rỗng/không gian) — tay nắm toàn bộ không gian: kiểm soát. 11 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.