
Viết từ về quan hệ nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về quan hệ giữa người với người.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán HSK5 về quan hệ xã hội. Ghi nhớ pinyin, nghĩa, cấu tạo chữ.
Chữ cần học
融 (róng) — hòa hợp; dung hợp
16 nét; gồm bộ 鬲 và 虫, gợi sự hòa quyện, tan chảy vào nhau.
赖 (lài) — ỷ lại; tín nhiệm
13 nét; gồm 束 và 负, mang ý nghĩa dựa dẫm, tin cậy.
妥 (tuǒ) — thỏa đáng; thỏa hiệp
7 nét; bộ 爪 ở trên bộ 女, gợi sự an bài ổn thỏa.
独 (dú) — độc lập; đơn độc
9 nét; bộ 犭 bên trái, 虫 bên phải, ghi nhớ dáng chữ riêng lẻ.
尊 (zūn) — tôn trọng
12 nét; gồm 酋 và 寸, nhớ hành động giữ lễ, kính người.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tan; chảy; hòa lẫn
“阳光照耀着大地,山顶的积雪开始融了。”
dựa vào; ở lì một nơi; xấu
“周末他总是赖在床上不起。”
thích hợp; đầy đủ; sẵn sàng
“这件重要的事情交给小王办就很妥。”
một mình; riêng; chỉ
“他独爱在安静的图书馆里钻研学术问题。”
bề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kính
một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
“这张照片有几寸大?”
mang; cõng; quay lưng
“既然担任了组长,他就必须负起这个责任。”
Gõ chữ có pinyin róng, nghĩa hòa hợp hoặc dung hợp.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin lài, nghĩa ỷ lại hoặc tín nhiệm.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin tuǒ, nghĩa thỏa đáng hoặc thỏa hiệp.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin dú, nghĩa độc lập hoặc đơn độc.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin zūn, nghĩa tôn trọng.
Đang tải nét…
