XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quan hệ nâng cao

Viết từ về quan hệ nâng cao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về quan hệ giữa người với người.

Writing: advanced relationship wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán HSK5 về quan hệ xã hội. Ghi nhớ pinyin, nghĩa, cấu tạo chữ.

Chữ cần học

融 (róng) — hòa hợp; dung hợp

16 nét; gồm bộ 鬲 và 虫, gợi sự hòa quyện, tan chảy vào nhau.

赖 (lài) — ỷ lại; tín nhiệm

13 nét; gồm 束 và 负, mang ý nghĩa dựa dẫm, tin cậy.

妥 (tuǒ) — thỏa đáng; thỏa hiệp

7 nét; bộ 爪 ở trên bộ 女, gợi sự an bài ổn thỏa.

独 (dú) — độc lập; đơn độc

9 nét; bộ 犭 bên trái, 虫 bên phải, ghi nhớ dáng chữ riêng lẻ.

尊 (zūn) — tôn trọng

12 nét; gồm 酋 và 寸, nhớ hành động giữ lễ, kính người.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.