XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về vệ sinh công cộng và phòng chống dịch bệnh

Viết từ về vệ sinh công cộng và phòng chống dịch bệnh

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về vệ sinh công cộng và phòng chống dịch bệnh.

Writing: Public Hygiene and Epidemic PreventionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề tập trung vào 5 chữ Hán cốt lõi tạo nên các thuật ngữ phòng chống dịch bệnh và vệ sinh dịch tễ trong văn bản y tế chính thống. Nắm vững mặt chữ giúp hiểu sâu cấu trúc từ vựng y tế HSK5.

Chữ cần học

防 (fáng) — phòng ngừa, phòng chống

Bên trái bộ phụ 阝 chỉ đồi lũy bảo vệ, bên phải chữ phương 方 chỉ phương hướng phòng thủ.

控 (kòng) — kiểm soát, khống chế

Bên trái bộ thủ 扌 chỉ hành động ra tay, bên phải chữ không 空 biểu thị âm đọc.

卫 (wèi) — bảo vệ, phòng vệ

Chữ giản thể có 3 nét, gồm nét hoành triết phẩy kết hợp nét cổn và hoành tạo thế che chắn.

毒 (dú) — độc tố, virus, khử độc

Phía trên là biến thể chữ sinh 生 mọc hại, phía dưới là chữ mẫu 母.

隔 (gé) — ngăn cách, cách ly

Bên trái bộ phụ 阝 tượng trưng cho vách đá ngăn đôi, bên phải chữ cách 鬲 biểu thị phân cách.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.