
Viết từ dùng khi so sánh văn hoá
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 dùng khi so sánh văn hoá.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ dùng khi so sánh văn hoá. Nhớ nghĩa, cấu tạo, nét chữ.
Chữ cần học
异 (yì) — khác biệt (差异)
Chữ 异 gồm phần trên và bộ 廾 ở dưới.
融 (róng) — hòa hợp, dung hợp (融合)
Chữ 融 gồm 鬲 bên trái và bộ 虫 bên phải.
鉴 (jiàn) — soi xét, tham khảo (借鉴)
Chữ 鉴 gồm 监 ở trên và bộ kim 金 ở dưới.
殊 (shū) — khác biệt, đặc biệt (特殊)
Chữ 殊 gồm bộ ngạt 歹 bên trái và 朱 bên phải.
俗 (sú) — phong tục (风俗)
Chữ 俗 gồm bộ nhân 亻 và 谷.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
khác; khác biệt; dị-
tan; chảy; hòa lẫn
“阳光照耀着大地,山顶的积雪开始融了。”
gương đồng (dùng thời cổ); phản chiếu; phản ánh
khác; độc đáo; đặc biệt
tầm thường; dung tục; sáo rỗng
“这部电影的剧情虽然有些俗,但是演员的表演很出色。”
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
“我们可以借鉴其他企业的成功经验。”
đặc biệt; khác thường
“他的情况比较特殊。”
dung hòa; hòa quyện; hòa trộn
“这部电影巧妙地融合了传统文化与现代科技。”
sự khác biệt; chênh lệch
“两种文化之间存在很大的差异。”
phong tục; tập quán
“每个地方都有不同的风俗。”
Gõ chữ nghĩa là: khác biệt.
Đang tải nét…
Gõ chữ pinyin: róng (trong 融合).
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa là: soi xét, tham khảo (trong 借鉴).
Đang tải nét…
Gõ chữ pinyin: shū (trong 特殊).
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa là: phong tục.
Đang tải nét…