XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ dùng khi so sánh văn hoá

Viết từ dùng khi so sánh văn hoá

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 dùng khi so sánh văn hoá.

Writing: cultural comparison wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 10 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ dùng khi so sánh văn hoá. Nhớ nghĩa, cấu tạo, nét chữ.

Chữ cần học

异 (yì) — khác biệt (差异)

Chữ 异 gồm phần trên và bộ 廾 ở dưới.

融 (róng) — hòa hợp, dung hợp (融合)

Chữ 融 gồm 鬲 bên trái và bộ 虫 bên phải.

鉴 (jiàn) — soi xét, tham khảo (借鉴)

Chữ 鉴 gồm 监 ở trên và bộ kim 金 ở dưới.

殊 (shū) — khác biệt, đặc biệt (特殊)

Chữ 殊 gồm bộ ngạt 歹 bên trái và 朱 bên phải.

俗 (sú) — phong tục (风俗)

Chữ 俗 gồm bộ nhân 亻 và 谷.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.