
Viết từ về cảm xúc tinh tế
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 chỉ sắc thái cảm xúc tinh tế.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ đơn trong từ HSK5 về cảm xúc tinh tế: 羡慕, 无奈, 感慨, 安慰, 遗憾.
Chữ cần học
慕 (mù) — Ngưỡng mộ
Trên là 莫, dưới là dạng biến thể của bộ Tâm.
奈 (nài) — Bất lực, đành chịu (trong 无奈)
Nhớ 大 ở trên, 示 ở dưới.
慨 (kǎi) — Bùi ngùi, cảm khái
Trái là bộ Tâm đứng 忄, phải là 既.
慰 (wèi) — An ủi
Nhớ 尉 ở trên, bộ Tâm 心 ở dưới.
憾 (hàn) — Tiếc nuối
Trái là bộ Tâm đứng 忄, phải là 感.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
hâm mộ
dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoài
phẫn nộ; hào phóng; thở dài (vì xúc động)
an ủi; phân ưu; trấn an
hối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)
không có lựa chọn nào khác; nản lòng; bực bội
“飞机因天气取消了,我们无奈只得退票。”
an ủi; động viên; lượng từ: 个 (gè)
“朋友难过时,我不知道该怎么安慰他。”
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
“他因为生病没能参加比赛,感到非常遗憾。”
thở dài với sự buồn bã, tiếc nuối, v.v.; cảm thấy tiếc nuối; xúc động sâu sắc
“谈起这些年的巨大变化,老人不禁发出了感慨。”
Gõ một chữ nghĩa là ngưỡng mộ, đọc mù.
Đang tải nét…
Gõ một chữ chỉ sự đành chịu, đọc nài.
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là cảm khái, đọc kǎi.
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là an ủi, đọc wèi.
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là tiếc nuối, đọc hàn.
Đang tải nét…
