XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về truyền thông

Viết từ về truyền thông

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về truyền thông/báo chí.

Writing: media vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Học 5 chữ Hán đơn HSK5 chủ đề truyền thông. Ghi nhớ bộ thủ để viết chính xác.

Chữ cần học

媒 (méi) — môi (truyền thông, môi giới)

Bộ Nữ (女) bên trái, chữ Mỗ (某) bên phải gợi âm.

播 (bō) — phát, truyền (phát sóng)

Bộ Thủ (扌) chỉ hành động tay, chữ Phiên (番) gợi âm.

版 (bǎn) — bản (xuất bản, trang báo)

Bộ Phiến (片) chỉ tấm/bản in, chữ Phản (反) gợi âm.

讯 (xùn) — tin tức, thông điệp

Bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói/tin tức, bên phải là chữ Tấn (卂).

摄 (shè) — nhiếp (nhiếp ảnh, quay phim)

Bộ Thủ (扌) và chữ Nhiếp 聂 (chữ Nhĩ 耳 trên hai chữ Hựu 又) ghép lại.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.