
Viết từ liên quan pháp luật cơ bản
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 liên quan pháp luật cơ bản.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ đơn trong các từ HSK5 về pháp luật: 规定, 权利, 义务, 责任. Mỗi câu chỉ gõ một chữ.
Chữ cần học
规 (guī) — quy tắc, khuôn phép
Bên trái là 夫, bên phải là 见.
权 (quán) — quyền
Bộ 木 bên trái, 又 bên phải.
义 (yì) — nghĩa, lẽ phải
Chữ có 3 nét: chấm, phẩy, mác.
务 (wù) — việc, nhiệm vụ
Phần dưới là bộ 力, nghĩa là sức lực.
责 (zé) — trách nhiệm; trách cứ
Phần dưới là 贝; toàn chữ có 8 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
compa; quy tắc; quy định
quyền lực; quyền hạn; quyền
“权老师教我们语文,大家都很喜欢她的课。”
công lý; chính nghĩa; ý nghĩa
công việc; kinh doanh; vấn đề
bổn phận; trách nhiệm; khiển trách
nhiệm vụ; nghĩa vụ (lượng từ: 项 (xiàng)); tình nguyện (công việc, v.v.)
“保护环境是每个人的义务。”
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
“每个人都有接受教育的权利。”
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu); quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định
“我们要遵守学校的规定。”
trách nhiệm; lỗi; phận sự
“每个人都有责任。”
Gõ chữ guī: quy tắc, khuôn phép.
Đang tải nét…
Gõ chữ quán: quyền.
Đang tải nét…
Gõ chữ yì: nghĩa, lẽ phải.
Đang tải nét…
Gõ chữ wù: việc, nhiệm vụ.
Đang tải nét…
Gõ chữ zé: trách nhiệm, trách cứ.
Đang tải nét…
