XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về áp lực tâm lý và giải tỏa tinh thần

Viết từ về áp lực tâm lý và giải tỏa tinh thần

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về áp lực tâm lý và giải tỏa tinh thần.

Writing: Mental Health and Stress ReliefWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 chữ Hán đơn HSK5 diễn tả trạng thái áp lực tâm lý và cách giải tỏa, cân bằng tinh thần.

Chữ cần học

缓 (huǎn) — chậm lại, làm dịu, giải tỏa

Bộ mịch (纟) bên trái, chữ viện (爰) bên phải biểu thị kéo dài dây ra thong thả.

焦 (jiāo) — lo sốt vó, nóng ruột, cháy

Chữ chuy (隹 - chim non) nằm trên bộ hỏa (灬 - bốn chấm lửa nướng bên dưới).

虑 (lǜ) — lo nghĩ, suy tính

Bộ hổ (虍) bao phía trên bộ tâm (心), nghĩa là nỗi sợ hãi đè nặng trong lòng.

克 (kè) — khắc phục, kiềm chế, chịu đựng

Chữ thập (十) trên đầu bộ huynh (兄), biểu thị gánh vác việc nặng để vượt qua.

压 (yā) — đè, nén, áp lực

Bộ hán (厂 - vách đá) bên ngoài che chữ thổ (土) và một dấu chấm áp chế.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.