XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giáo dục nâng cao

Viết từ về giáo dục nâng cao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về giáo dục/đào tạo.

Writing: advanced education wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán thường gặp trong chủ đề giáo dục, đào tạo nâng cao.

Chữ cần học

培 (péi) — bồi dưỡng, vun trồng

Bộ 土, 11 nét; đất dùng vun trồng, gợi nghĩa bồi dưỡng.

训 (xùn) — dạy bảo, huấn luyện

Bộ 讠, 5 nét; lời nói dùng để chỉ dạy.

素 (sù) — tố chất, phẩm chất

Bộ 糸, 10 nét; chữ xuất hiện trong 素质, nghĩa tố chất.

质 (zhì) — chất, phẩm chất

Bộ 贝, 8 nét; chữ xuất hiện trong 素质, nghĩa phẩm chất.

潜 (qián) — tiềm ẩn, tiềm tàng

Bộ 氵, 15 nét; nước gợi sự chìm khuất, chưa lộ ra.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.