
Viết từ về giáo dục nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về giáo dục/đào tạo.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán thường gặp trong chủ đề giáo dục, đào tạo nâng cao.
Chữ cần học
培 (péi) — bồi dưỡng, vun trồng
Bộ 土, 11 nét; đất dùng vun trồng, gợi nghĩa bồi dưỡng.
训 (xùn) — dạy bảo, huấn luyện
Bộ 讠, 5 nét; lời nói dùng để chỉ dạy.
素 (sù) — tố chất, phẩm chất
Bộ 糸, 10 nét; chữ xuất hiện trong 素质, nghĩa tố chất.
质 (zhì) — chất, phẩm chất
Bộ 贝, 8 nét; chữ xuất hiện trong 素质, nghĩa phẩm chất.
潜 (qián) — tiềm ẩn, tiềm tàng
Bộ 氵, 15 nét; nước gợi sự chìm khuất, chưa lộ ra.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)
dạy bảo; răn dạy; huấn luyện
“王老师经常训导学生要保持严谨的治学态度。”
tơ sống; trắng; đơn giản, không trang trí
“这幅水墨画以素为美,意境十分深远。”
tính cách; bản chất; chất lượng
ẩn; bí mật; tiềm ẩn
phẩm chất bên trong; tinh chất cơ bản
“提高国民整体文化素质需要长期的教育投入。”
Viết chữ mang nghĩa “bồi dưỡng, vun trồng”.
Đang tải nét…
Viết chữ có pinyin “xùn”.
Đang tải nét…
Viết chữ đầu tiên trong từ “tố chất” 素质.
Đang tải nét…
Viết chữ mang nghĩa “chất, phẩm chất”.
Đang tải nét…
Viết chữ có pinyin “qián”, nghĩa “tiềm ẩn”.
Đang tải nét…
