XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về hoạt động tình nguyện và đóng góp cộng đồng

Viết từ về hoạt động tình nguyện và đóng góp cộng đồng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về hoạt động tình nguyện và đóng góp cộng đồng.

Writing: Volunteering and Community ServiceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK5 chủ đề hoạt động tình nguyện và đóng góp cộng đồng. Nắm vững cấu tạo bộ thủ giúp ghi nhớ mặt chữ chuẩn xác.

Chữ cần học

献 (xiàn) — hiến, dâng hiến, đóng góp

Chữ Nam 南 bên trái kết hợp bộ Khuyển 犬 bên phải tạo thành chữ hiến dâng.

益 (yì) — ích, công ích, lợi ích

Bên trên là chữ Thủy 水 xoay ngang, bên dưới là bộ Mãnh 皿 tượng trưng nước tràn mang lại lợi ích.

捐 (juān) — quyên, quyên góp, hiến tặng

Bộ Thủ 扌 biểu thị hành động của tay, ghép với chữ Quyên 肙 bên phải.

善 (shàn) — thiện, từ thiện, lòng tốt

Phía trên là biến thể bộ Dương 羊 chỉ điềm lành, phía dưới chứa bộ Khẩu 口 biểu thị lời hay việc tốt.

援 (yuán) — viện, viện trợ, cứu giúp

Bộ Thủ 扌 bên trái chỉ hành động đưa tay giúp đỡ, kết hợp chữ Viên 爰 bên phải.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.