XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về bảo tồn di sản văn hóa

Viết từ về bảo tồn di sản văn hóa

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về bảo tồn di sản văn hóa.

Writing: Cultural Heritage PreservationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 chữ Hán HSK5 thường dùng về bảo tồn di sản văn hóa và truyền thống lịch sử.

Chữ cần học

承 (chéng) — thừa kế, gánh vác

Bộ thủ 手 (thủ) ở giữa, biến thể bàn tay nâng đỡ.

统 (tǒng) — hệ thống, mối nối

Bên trái bộ mịch (sợi tơ), bên phải chữ sung.

宗 (zōng) — tổ tông, dòng họ

Bộ miên (mái nhà) che trên bộ thị (bàn thờ).

俗 (sú) — phong tục, thế tục

Bộ nhân đứng bên cạnh chữ cốc (hang núi).

毁 (huǐ) — hủy hoại, phá hỏng

Gồm chữ cữu (cối đá), chữ công (工) và bộ thù (tay cầm binh khí đánh).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.