
Viết từ về bảo tồn di sản văn hóa
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về bảo tồn di sản văn hóa.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 chữ Hán HSK5 thường dùng về bảo tồn di sản văn hóa và truyền thống lịch sử.
Chữ cần học
承 (chéng) — thừa kế, gánh vác
Bộ thủ 手 (thủ) ở giữa, biến thể bàn tay nâng đỡ.
统 (tǒng) — hệ thống, mối nối
Bên trái bộ mịch (sợi tơ), bên phải chữ sung.
宗 (zōng) — tổ tông, dòng họ
Bộ miên (mái nhà) che trên bộ thị (bàn thờ).
俗 (sú) — phong tục, thế tục
Bộ nhân đứng bên cạnh chữ cốc (hang núi).
毁 (huǐ) — hủy hoại, phá hỏng
Gồm chữ cữu (cối đá), chữ công (工) và bộ thù (tay cầm binh khí đánh).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chịu; chở; cầm
thu thập; thống nhất; hợp nhất
vụ; món; khoản
“这两家企业完成了一宗巨额的跨国交易。”
tầm thường; dung tục; sáo rỗng
“这部电影的剧情虽然有些俗,但是演员的表演很出色。”
phá hủy; tàn phá; làm hỏng
“一场大火毁了整座村庄。”
Gõ chữ Hán có pinyin 'chéng', nghĩa là kế thừa, tiếp nhận:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'tǒng' trong từ truyền thống, gồm bộ mịch và chữ sung:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'zōng', nghĩa là tổ tiên, gồm mái nhà che bàn thờ:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'sú', nghĩa là tập tục, gồm bộ nhân đứng cạnh chữ cốc:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'huǐ', nghĩa là hủy hoại, phá hủy:
Đang tải nét…
