
Viết từ về kinh tế
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về kinh tế cơ bản.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán về kinh tế trong phạm vi HSK5. Đọc gợi ý, gõ đúng một chữ.
Chữ cần học
赚 (zhuàn) — kiếm lời
Bộ 贝 bên trái gợi liên hệ tiền bạc.
赔 (péi) — bồi thường; chịu lỗ
Bên trái là 贝, bên phải là 咅.
涨 (zhǎng) — tăng giá
Bộ 氵 bên trái, chữ 张 bên phải.
贷 (dài) — cho vay; vay
Chữ 代 phía trên, bộ 贝 phía dưới.
税 (shuì) — thuế
Bộ 禾 bên trái gợi liên hệ thuế nông sản.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
kiếm tiền; thu lợi
“凭着出色的外贸策略,他们这笔生意赚了不少。”
bồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính
“你弄坏了我的电脑,必须赔。”
dâng lên; tăng lên
“最近下大雨,河水涨得很快。”
cho vay lấy lãi; vay; khoản vay
thuế; thuế vụ
“政府决定降低个人所得税,以减轻普通市民的负担。”
Gõ một chữ nghĩa là kiếm lời (zhuàn).
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là bồi thường, chịu lỗ (péi).
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là tăng giá (zhǎng).
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là cho vay, vay (dài).
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là thuế (shuì).
Đang tải nét…