
Viết từ về đô thị hóa và quy hoạch giao thông
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về đô thị hóa và quy hoạch giao thông.
Giới thiệu
Chủ đề luyện viết 5 chữ Hán HSK5 trọng điểm về phát triển hạ tầng và mạng lưới giao thông đô thị. Bài học giúp ghi nhớ cấu trúc bộ thủ và cách viết chuẩn xác từng chữ.
Chữ cần học
筑 (zhù) — xây dựng
Bộ Trúc phía trên, chữ Củng củng cố móng nhà phía dưới.
挤 (jǐ) — chen lấn, đông đúc
Bộ Thủ chỉ động tác tay chen lấn, chữ Tề lấy âm.
施 (shī) — thi hành, bố trí
Bộ Phương kết hợp phần bên phải tạo dáng cờ bay phấp phới khi thi công.
堵 (dǔ) — tắc nghẽn, chắn
Bộ Thổ chỉ dùng đất đắp lại gây ùn tắc, bên phải là chữ Giả.
轨 (guǐ) — đường ray, quỹ đạo
Bộ Xa chỉ phương tiện giao thông, kết hợp chữ Cửu.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
xây; dựng; đầm
“施工队伍在险峻的河段筑起了一座坚固的堤坝。”
chen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên
“上下班时间地铁里总是特别挤。”
(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.)
chặn (đường, ống, v.v.); bít kín (lỗ); (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
“大水堵住了大路。”
(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường
xây dựng; tòa nhà; lượng từ: 个 (gè)
“这座建筑已经有一百多年的历史了。”
kẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn
“上班路上经常堵车。”
cơ sở vật chất; lắp đặt
“这所学校的体育设施很齐全。”
đường ray (cho tàu hỏa, v.v.); quỹ đạo (của vệ tinh); (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người
“经过团队的努力,新项目终于走上了正规轨道。”
Chữ Hán âm đọc zhù, nghĩa là xây đắp trong từ kiến trúc (建筑):
Đang tải nét…
Chữ Hán âm đọc jǐ, nghĩa là chen chúc trong từ đông đúc (拥挤):
Đang tải nét…
Chữ Hán âm đọc shī, nghĩa là bố trí trong từ cơ sở hạ tầng (设施):
Đang tải nét…
Chữ Hán âm đọc dǔ, nghĩa là tắc nghẽn trong từ kẹt xe (堵车):
Đang tải nét…
Chữ Hán âm đọc guǐ, nghĩa là đường ray trong từ giao thông đường sắt (轨道):
Đang tải nét…
