
Viết từ về đàm phán thương mại và đầu tư xuyên biên giới
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về đàm phán thương mại và đầu tư xuyên biên giới.
Giới thiệu
5 chữ Hán đơn HSK5 chủ đề đàm phán thương mại và đầu tư quốc tế.
Chữ cần học
判 (pàn) — phán, đàm phán
Bộ đao (刂) phải, chữ bán (半) trái; dùng dao chia đôi phán quyết.
协 (xié) — hiệp, thỏa thuận
Bộ thập (十) và chữ bạn (办); mười bên cùng làm (bạn) đạt thỏa hiệp.
税 (shuì) — thuế
Bộ hòa (禾) lúa gạo, chữ đoái (兑) trao đổi; nộp lúa đóng thuế.
资 (zī) — tư, vốn
Chữ thứ (次) trên, bộ bối (贝) dưới; tiền bạc (bối) làm vốn.
贸 (mào) — mậu, thương mại
Chữ mão (卯) biến thể trên, bộ bối (贝) dưới; dùng tiền (bối) giao dịch.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
phán quyết; phán xét; phân biệt; chấm điểm
“仅凭现有的证据,法官很难判谁胜谁负。”
hợp tác; hoa giải; giúp đỡ
thuế; thuế vụ
“政府决定降低个人所得税,以减轻普通市民的负担。”
tài nguyên; vốn; cung cấp
thương mại; mậu dịch
Gõ chữ 'pàn' (phán, đàm phán)
Đang tải nét…
Gõ chữ 'xié' (hiệp, thỏa thuận)
Đang tải nét…
Gõ chữ 'shuì' (thuế)
Đang tải nét…
Gõ chữ 'zī' (tư, vốn)
Đang tải nét…
Gõ chữ 'mào' (mậu, thương mại)
Đang tải nét…