
Viết từ dùng khi phân tích
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 dùng khi phân tích/lập luận.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán HSK5 dùng khi phân tích, giải thích, lập luận. Gõ đúng từng chữ.
Chữ cần học
析 (xī) — phân tích
8 nét: bên trái 木, bên phải 斤.
据 (jù) — căn cứ; dựa vào
11 nét: tay 扌 giữ chữ 居.
述 (shù) — trình bày; thuật lại
8 nét: bộ 辶 đi cùng 术.
释 (shì) — giải thích
12 nét: bên trái 采, bên phải 𠤕.
证 (zhèng) — chứng minh; bằng chứng
7 nét: 讠 đứng trước 正.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tách; chia; phân tích
theo; dựa theo; phụ thuộc vào
“据统计,今年的外贸出口总额比去年明显增加。”
(hình thức kết hợp) trình bày; kể; thuật lại; diễn đạt
giải thích; phóng thích; Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (shì jiā móu ní))
chứng chỉ; bằng chứng; chứng minh
“进门需要看工作证。”
Viết chữ xī: phân tích.
Đang tải nét…
Viết chữ jù: căn cứ, dựa vào.
Đang tải nét…
Viết chữ shù: trình bày, thuật lại.
Đang tải nét…
Viết chữ shì: giải thích.
Đang tải nét…
Viết chữ zhèng: chứng minh, bằng chứng.
Đang tải nét…
