
Viết từ về thi đấu thể thao chuyên nghiệp
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thi đấu thể thao chuyên nghiệp.
Giới thiệu
5 chữ Hán đơn HSK5 chủ đề thi đấu thể thao. Tập trung quy tắc, kỷ lục, phong độ.
Chữ cần học
冠 (guàn) — Đứng đầu, quán quân
Chữ Nguyên (元) đội mũ (冖) bằng một tấc (寸) giành giải nhất.
规 (guī) — Quy tắc, luật lệ
Người đàn ông (夫) nhìn (见) vào luật lệ thi đấu.
决 (jué) — Quyết định, chung kết
Hai giọt nước băng (冫) quyết định (夬) trận đấu.
录 (lù) — Ghi lại, kỷ lục
Dùng tay (彐) ghi lại thành tích dưới nước (水).
极 (jí) — Cực kỳ, tột đỉnh
Cây gỗ (木) vươn tới (及) đỉnh cao phong độ.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mũ; vương miện; mào
compa; quy tắc; quy định
quyết định; xác định; xử tử (ai đó)
ghi; ghi âm; ghi hình
“老师在录今天的课。”
cực kỳ; cực (địa lý, vật lý); tột cùng
“这里的风景美丽极了,真让人难忘。”
một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
“这张照片有几寸大?”
Gõ chữ 'guàn' (Đứng đầu, quán quân)
Đang tải nét…
Gõ chữ 'guī' (Quy tắc, luật lệ)
Đang tải nét…
Gõ chữ 'jué' (Quyết định, chung kết)
Đang tải nét…
Gõ chữ 'lù' (Ghi lại, kỷ lục)
Đang tải nét…
Gõ chữ 'jí' (Cực kỳ, tột đỉnh)
Đang tải nét…
