XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về kiến trúc hiện đại và không gian sống

Viết từ về kiến trúc hiện đại và không gian sống

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kiến trúc hiện đại và không gian sống.

Writing: Modern Architecture and Living SpaceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK5 miêu tả đặc điểm xây dựng, kết cấu và quy hoạch không gian nhà ở hiện đại.

Chữ cần học

筑 (zhù) — xây dựng, kiến trúc

Bộ trúc 竹 ở trên chỉ giàn giáo tre nứa, chữ củng 巩 ở dưới tạo thế vững chắc.

敞 (chǎng) — rộng mở, thoáng đãng

Bộ thượng 尚 kết hợp cùng bộ phộc 攵 gợi tả việc mở rộng không gian.

构 (gòu) — kết cấu, cấu tạo

Bộ mộc 木 chỉ vật liệu khung gỗ, chữ câu 勾 gợi âm đọc.

拆 (chāi) — tháo dỡ, dỡ bỏ

Bộ thủ 扌 biểu thị thao tác tay, chữ xích 斥 gợi âm và hành động đập bỏ.

迁 (qiān) — di dời, chuyển chỗ

Bộ xước 辶 biểu thị sự dịch chuyển không gian, chữ thiên 千 hỗ trợ biểu âm.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.