XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về phân loại rác thải và tái chế rác khu dân cư

Viết từ về phân loại rác thải và tái chế rác khu dân cư

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về phân loại rác thải và tái chế rác khu dân cư.

Writing: Community Waste Sorting and RecyclingWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 chữ Hán trọng tâm về quản lý rác thải và tái chế khu dân cư (gồm các từ HSK5 và từ HSK4 ôn tập).

Chữ cần học

废 (fèi) — rác thải, bỏ đi

Bộ yǎn (广) — mái che, chữ phát (发) bên trong. Nhà chứa đồ bỏ đi.

督 (dū) — giám sát

Phần âm 叔 (shū→dū) bên trên, bộ mục (目) mắt ở dưới — mắt theo dõi, giám sát.

罚 (fá) — phạt

Bộ võng (罒 — dạng rút gọn của 网: lưới), ngôn (言) lời nói, đao (刂) dao. Dùng luật xử phạt.

捡 (jiǎn) — nhặt (ôn tập HSK4)

Bộ thủ (扌) tay, chữ thiêm (佥) gom lại. Dùng tay nhặt rác.

桶 (tǒng) — thùng (ôn tập HSK4)

Bộ mộc (木) gỗ, chữ dũng (甬) chỉ âm. Thùng gỗ đựng rác.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.