XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về sản xuất phim điện ảnh và chuyển thể kịch bản

Viết từ về sản xuất phim điện ảnh và chuyển thể kịch bản

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về sản xuất phim điện ảnh và chuyển thể kịch bản.

Writing: Film Production and Screenplay AdaptationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học giúp bạn nắm vững 5 từ vựng thuộc phạm vi HSK5 về quy trình sản xuất phim, biên soạn kịch bản và xử lý hậu kỳ.

Chữ cần học

导演 (dǎoyǎn) — đạo diễn, chỉ đạo

Kết hợp giữa 导 (chỉ dẫn) và 演 (diễn xuất), người chỉ đạo diễn xuất và toàn bộ quá trình làm phim.

拍摄 (pāishè) — quay phim, chụp ảnh

Kết hợp 拍 (quay, chụp) và 摄 (nhiếp, thu hình), chỉ công đoạn bấm máy ghi hình trên trường quay.

剧本 (jùběn) — kịch bản

Kết hợp 剧 (kịch, phim) và 本 (gốc, vở), văn bản nền tảng chứa lời thoại và chỉ dẫn hành động.

剪辑 (jiǎnjí) — cắt dựng, dựng phim

Kết hợp 剪 (cắt) và 辑 (tập hợp, biên tập), công đoạn hậu kỳ cắt ghép các cảnh quay thành phim hoàn chỉnh.

特效 (tèxiào) — hiệu ứng đặc biệt, kỹ xảo

Viết tắt của 特别效果 (hiệu ứng đặc biệt), chỉ các kỹ xảo hình ảnh hoặc âm thanh được thêm vào hậu kỳ.

Luyện viết từng từ: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.