
Viết từ về hòa giải tranh chấp và trợ giúp pháp lý dân sự
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về hòa giải tranh chấp và trợ giúp pháp lý dân sự.
Giới thiệu
5 chữ Hán đơn chủ đề hòa giải tranh chấp dân sự.
Chữ cần học
调 (tiáo) — điều (hòa giải)
Bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói, chữ Chu (周) chỉ sự chu toàn.
协 (xié) — hiệp (thỏa thuận)
Bộ Thập (十) và ba chữ Lực (力) thể hiện sự chung sức.
赔 (péi) — bồi (đền bù)
Bộ Bối (贝) liên quan tiền bạc, chữ Bồi (咅) gợi âm đọc.
纠 (jiū) — củ (tranh chấp)
Bộ Mịch (纟) chỉ sợi tơ rối rắm cần gỡ.
权 (quán) — quyền (quyền lợi)
Bộ Mộc (木) và chữ Hựu (又), xưa dùng gỗ làm quả cân đo lường.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
điều chuyển; điều động
“经理把他调到北京工作了。”
hợp tác; hoa giải; giúp đỡ
bồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính
“你弄坏了我的电脑,必须赔。”
tập hợp; điều tra; rối rắm
quyền lực; quyền hạn; quyền
“权老师教我们语文,大家都很喜欢她的课。”
Gõ chữ 'điều' (tiáo) trong hòa giải.
Đang tải nét…
Gõ chữ 'hiệp' (xié) trong thỏa thuận.
Đang tải nét…
Gõ chữ 'bồi' (péi) trong đền bù.
Đang tải nét…
Gõ chữ 'củ' (jiū) trong tranh chấp.
Đang tải nét…
Gõ chữ 'quyền' (quán) trong quyền lợi.
Đang tải nét…