
Viết từ về sức khoẻ nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về sức khoẻ.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán liên quan sức khoẻ nâng cao. Ghi nhớ bộ thủ, nét chữ, nghĩa dùng trong từ ghép.
Chữ cần học
压 (yā) — đè; áp lực
5 nét; bộ 厂 gợi hình vật nặng đè xuống.
疫 (yì) — dịch bệnh
9 nét; bộ 疒 chỉ bệnh, 殳 gợi tác động mạnh.
疗 (liáo) — điều trị
7 nét; bộ 疒 chỉ bệnh, 了 đứng bên phải.
衡 (héng) — cân bằng
16 nét; bộ 彳 bên trái gợi bước đi, phần phải gợi sự cân đo.
症 (zhèng) — triệu chứng; bệnh trạng
10 nét; bộ 疒 chỉ bệnh, 正 bên phải gợi xác định bệnh trạng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đè; ấn xuống; kiềm chế
“那本书压在报纸下面。”
(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịch
điều trị; chữa trị; liệu pháp
cân; nặng; đo lường
khối u ở bụng; tắc ruột; (nghĩa bóng) điểm mắc kẹt
Gõ chữ có pinyin yā, nghĩa áp lực.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin yì, nghĩa dịch bệnh.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin liáo, nghĩa điều trị.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin héng, nghĩa cân bằng.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin zhèng, nghĩa triệu chứng.
Đang tải nét…