XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về sức khoẻ nâng cao

Viết từ về sức khoẻ nâng cao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về sức khoẻ.

Writing: advanced health wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán liên quan sức khoẻ nâng cao. Ghi nhớ bộ thủ, nét chữ, nghĩa dùng trong từ ghép.

Chữ cần học

压 (yā) — đè; áp lực

5 nét; bộ 厂 gợi hình vật nặng đè xuống.

疫 (yì) — dịch bệnh

9 nét; bộ 疒 chỉ bệnh, 殳 gợi tác động mạnh.

疗 (liáo) — điều trị

7 nét; bộ 疒 chỉ bệnh, 了 đứng bên phải.

衡 (héng) — cân bằng

16 nét; bộ 彳 bên trái gợi bước đi, phần phải gợi sự cân đo.

症 (zhèng) — triệu chứng; bệnh trạng

10 nét; bộ 疒 chỉ bệnh, 正 bên phải gợi xác định bệnh trạng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.