XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về du lịch sinh thái và lữ hành bền vững

Viết từ về du lịch sinh thái và lữ hành bền vững

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về du lịch sinh thái và lữ hành bền vững.

Writing: Ecotourism and Sustainable TravelWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán dưới đây gắn với du lịch sinh thái và lữ hành bền vững — từ lập lộ trình, ghé thăm danh thắng, đến giữ gìn di sản và nếp văn minh.

Chữ cần học

线 (xiàn) — tuyến, đường, lộ trình

Bộ 糸 (sợi chỉ) bên trái — hình dung sợi chỉ kéo dài thành một tuyến đường.

景 (jǐng) — cảnh, phong cảnh

Trên là 日 (mặt trời), dưới là 京 (kinh đô) — mặt trời chiếu sáng kinh thành tạo nên cảnh đẹp.

倡 (chàng) — xướng, đề xướng, khởi xướng

Bộ 亻 (người) đứng trước 昌 (hưng thịnh) — người đứng ra khởi xướng điều tốt đẹp.

明 (míng) — sáng, văn minh, rõ ràng

日 (mặt trời) ghép 月 (mặt trăng) — hai nguồn sáng cùng chiếu, nghĩa là sáng suốt, văn minh.

遗 (yí) — để lại, di sản, di tích

Bộ 辶 (đi) bao ngoài — thứ được để lại trên đường đời, tức di sản truyền lại.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.