
Viết từ về rủi ro & cơ hội
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK5 về rủi ro và cơ hội.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ đơn trong từ vựng HSK5 về rủi ro, cơ hội: 险、遇、挑、握、冒.
Chữ cần học
险 (xiǎn) — nguy hiểm
Bộ 阝 bên trái, gợi địa hình hiểm trở.
遇 (yù) — gặp
Bộ 辶 gợi bước đi, liên tưởng đi rồi gặp.
挑 (tiǎo) — khiêu khích, thách thức
Bên trái là bộ 扌, bên phải là 兆.
握 (wò) — nắm, giữ
Bộ 扌 gợi bàn tay nắm giữ.
冒 (mào) — liều, mạo hiểm
Phần dưới là 目, nghĩa là mắt.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
nguy hiểm; hiểm trở
“这座山的山路格外陡峭,地势十分险。”
(dạng kết hợp) gặp gỡ; tình cờ gặp; gặp không kế hoạch; (dạng kết hợp) đối xử; tiếp đón
“我在街上遇朋友。”
nâng; đào; kích
“爷爷在挑水。”
cầm; nắm; chặt (nắm đấm); (dạng kết hợp) kiểm soát
“两位经理在会议开始前热情地握了手。”
phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra); đương đầu; đối mặt; (dạng cấu trúc) liều lĩnh
“锅里正冒着热气,汤已经好了。”
Gõ một chữ nghĩa là nguy hiểm, đọc xiǎn.
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là gặp, đọc yù.
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là khiêu khích, đọc tiǎo.
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là nắm giữ, đọc wò.
Đang tải nét…
Gõ một chữ nghĩa là liều, đọc mào.
Đang tải nét…
